adrenalectomy

[US]/ˌædˈrɛnælɛktoʊmi/
[UK]/ˌædrɛnəlɛkˈtɒmi/
Frequency: Very High

Translation

n. Phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tuyến thượng thận.
Word Forms
số nhiềuadrenalectomies

Phrases & Collocations

adrenalectomy surgery

phẫu thuật cắt tuyến thượng thận

bilateral adrenalectomy

cắt bỏ tuyến thượng thận hai bên

adrenalectomy complications

biến chứng cắt tuyến thượng thận

adrenalectomy recovery time

thời gian hồi phục sau cắt tuyến thượng thận

successful adrenalectomy

cắt tuyến thượng thận thành công

adrenalectomy risks

nguy cơ cắt tuyến thượng thận

post-adrenalectomy care

chăm sóc sau cắt tuyến thượng thận

alternatives to adrenalectomy

các lựa chọn thay thế cho cắt tuyến thượng thận

adrenalectomy indication

chỉ định cắt tuyến thượng thận

Example Sentences

the patient underwent an adrenalectomy to treat their cushing's syndrome.

bệnh nhân đã trải qua cắt bỏ tuyến thượng thận để điều trị hội chứng Cushing của họ.

adrenalectomy is a surgical procedure to remove the adrenal glands.

cắt bỏ tuyến thượng thận là một thủ tục phẫu thuật để loại bỏ các tuyến thượng thận.

an adrenalectomy may be necessary in cases of adrenal tumors.

cắt bỏ tuyến thượng thận có thể cần thiết trong trường hợp có u tuyến thượng thận.

the success rate of adrenalectomy for benign tumors is high.

tỷ lệ thành công của cắt bỏ tuyến thượng thận cho các khối u lành tính là cao.

adrenalectomy can lead to hormonal imbalances if not properly managed.

cắt bỏ tuyến thượng thận có thể dẫn đến sự mất cân bằng nội tiết tố nếu không được quản lý đúng cách.

recovery from adrenalectomy typically takes several weeks.

thời gian phục hồi sau cắt bỏ tuyến thượng thận thường mất vài tuần.

adrenalectomy is a major surgery with potential risks and complications.

cắt bỏ tuyến thượng thận là một cuộc phẫu thuật lớn với những rủi ro và biến chứng tiềm ẩn.

patients undergoing adrenalectomy require careful pre-operative and post-operative care.

bệnh nhân trải qua cắt bỏ tuyến thượng thận cần được chăm sóc trước và sau phẫu thuật cẩn thận.

the decision to perform an adrenalectomy is made on a case-by-case basis.

quyết định thực hiện cắt bỏ tuyến thượng thận được đưa ra trên cơ sở từng trường hợp.

adrenalectomy is a last resort treatment option for certain conditions.

cắt bỏ tuyến thượng thận là phương pháp điều trị dự phòng cuối cùng cho một số tình trạng nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now