adulterant

[Mỹ]/ˈædʌltərənt/
[Anh]/ˌædʒəlˈtɛrən(t)/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất được thêm vào cái gì đó để tăng lượng của nó hoặc làm cho nó trông tốt hơn so với thực tế.
Word Forms
số nhiềuadulterants

Cụm từ & Cách kết hợp

detect an adulterant

phát hiện chất tạp

adulterant contamination

ô nhiễm bởi chất tạp

adulterant testing procedures

thủ tục kiểm tra chất tạp

adulterants in pharmaceuticals

chất tạp trong dược phẩm

prevent adulterant introduction

ngăn chặn sự đưa vào chất tạp

Câu ví dụ

the presence of an adulterant in the food supply can be dangerous.

sự có mặt của chất tạp trong nguồn cung cấp thực phẩm có thể nguy hiểm.

they investigated the possibility of adulterants in the water samples.

họ đã điều tra khả năng có chất tạp trong các mẫu nước.

the detection of adulterants is crucial for consumer safety.

việc phát hiện chất tạp rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

regulations are in place to prevent the use of harmful adulterants in products.

các quy định được đưa ra để ngăn chặn việc sử dụng chất tạp gây hại trong các sản phẩm.

the adulterant was undetectable by standard testing methods.

chất tạp không thể phát hiện được bằng các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn.

manufacturers must be vigilant about the presence of adulterants in their ingredients.

các nhà sản xuất phải cảnh giác về sự có mặt của chất tạp trong nguyên liệu của họ.

adulterants can significantly impact the quality and safety of food products.

chất tạp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và an toàn của các sản phẩm thực phẩm.

the use of adulterants is a serious offense with legal consequences.

việc sử dụng chất tạp là một hành vi vi phạm nghiêm trọng với hậu quả pháp lý.

consumers have the right to know if adulterants are present in the products they buy.

người tiêu dùng có quyền biết nếu có chất tạp trong các sản phẩm mà họ mua.

the investigation revealed the presence of multiple adulterants in the counterfeit drugs.

cuộc điều tra cho thấy sự có mặt của nhiều chất tạp trong các loại thuốc giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay