proof of adulteries
bằng chứng ngoại tình
exposed adulteries
ngoại tình bị phát hiện
consequences of adulteries
hậu quả của ngoại tình
adulteries and divorce
ngoại tình và ly hôn
committing adulteries
phạm tội ngoại tình
adulteries scandal
vụ bê bối ngoại tình
accusations of adulteries
tố cáo ngoại tình
adulteries and betrayal
ngoại tình và phản bội
his numerous adulteries led to his downfall.
Những cuộc ngoại tình vô số của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
the scandal of her adulteries rocked the community.
Vụ bê bối về những cuộc ngoại tình của cô ấy đã gây chấn động cộng đồng.
he confessed to several adulteries during his marriage.
Anh ta đã thú nhận đã ngoại tình nhiều lần trong cuộc hôn nhân của mình.
the evidence of her adulteries was overwhelming.
Bằng chứng về những cuộc ngoại tình của cô ấy là quá sức thuyết phục.
his reputation was ruined by his past adulteries.
Danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại bởi những cuộc ngoại tình trong quá khứ của anh ta.
the accusations of adulteries were difficult to disprove.
Những cáo buộc về ngoại tình khó có thể chứng minh là sai.
she sought forgiveness for her past adulteries.
Cô ấy đã tìm kiếm sự tha thứ cho những cuộc ngoại tình trong quá khứ của mình.
the court considered the frequency of his adulteries in its ruling.
Tòa án đã xem xét tần suất ngoại tình của anh ta trong phán quyết của mình.
his adulteries were a betrayal of trust and commitment.
Những cuộc ngoại tình của anh ta là sự phản bội lòng tin và cam kết.
the impact of his adulteries on his family was devastating.
Tác động của những cuộc ngoại tình của anh ta đối với gia đình anh ta là vô cùng tàn phá.
proof of adulteries
bằng chứng ngoại tình
exposed adulteries
ngoại tình bị phát hiện
consequences of adulteries
hậu quả của ngoại tình
adulteries and divorce
ngoại tình và ly hôn
committing adulteries
phạm tội ngoại tình
adulteries scandal
vụ bê bối ngoại tình
accusations of adulteries
tố cáo ngoại tình
adulteries and betrayal
ngoại tình và phản bội
his numerous adulteries led to his downfall.
Những cuộc ngoại tình vô số của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
the scandal of her adulteries rocked the community.
Vụ bê bối về những cuộc ngoại tình của cô ấy đã gây chấn động cộng đồng.
he confessed to several adulteries during his marriage.
Anh ta đã thú nhận đã ngoại tình nhiều lần trong cuộc hôn nhân của mình.
the evidence of her adulteries was overwhelming.
Bằng chứng về những cuộc ngoại tình của cô ấy là quá sức thuyết phục.
his reputation was ruined by his past adulteries.
Danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại bởi những cuộc ngoại tình trong quá khứ của anh ta.
the accusations of adulteries were difficult to disprove.
Những cáo buộc về ngoại tình khó có thể chứng minh là sai.
she sought forgiveness for her past adulteries.
Cô ấy đã tìm kiếm sự tha thứ cho những cuộc ngoại tình trong quá khứ của mình.
the court considered the frequency of his adulteries in its ruling.
Tòa án đã xem xét tần suất ngoại tình của anh ta trong phán quyết của mình.
his adulteries were a betrayal of trust and commitment.
Những cuộc ngoại tình của anh ta là sự phản bội lòng tin và cam kết.
the impact of his adulteries on his family was devastating.
Tác động của những cuộc ngoại tình của anh ta đối với gia đình anh ta là vô cùng tàn phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay