adultly

[US]/ˈædʌltli/
[UK]/ˈædʌltli/

Translation

adv. một cách trưởng thành hoặc có trách nhiệm; như một người lớn; với những phẩm chất của tuổi trưởng thành

Phrases & Collocations

make adultly decisions

ra quyết định một cách trưởng thành

Example Sentences

she dealt with the situation adultly, remaining calm and collected.

Cô ấy đã xử lý tình huống một cách trưởng thành, giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.

he tried to act adultly by taking responsibility for his actions.

Anh ấy đã cố gắng hành xử một cách trưởng thành bằng cách chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

it's important to make decisions adultly, considering all the consequences.

Điều quan trọng là đưa ra quyết định một cách trưởng thành, cân nhắc tất cả các hậu quả.

the child learned to behave more adultly after talking to his parents.

Đứa trẻ đã học cách cư xử trưởng thành hơn sau khi nói chuyện với bố mẹ.

she handled the conflict adultly, finding a compromise that worked for both parties.

Cô ấy đã xử lý xung đột một cách trưởng thành, tìm ra một sự thỏa hiệp phù hợp với cả hai bên.

his adultly approach to problem-solving impressed his colleagues.

Cách tiếp cận vấn đề một cách trưởng thành của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.

it takes time and experience to develop adultly behavior patterns.

Cần có thời gian và kinh nghiệm để phát triển các hành vi trưởng thành.

he hoped to be seen as an adultly person by his peers.

Anh ấy hy vọng được bạn bè coi là một người trưởng thành.

the situation demanded an adultly response, not a childish outburst.

Tình huống đòi hỏi một phản ứng trưởng thành, không phải là một hành động trẻ con.

she expressed her opinion adultly, respectfully and without aggression.

Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách trưởng thành, tôn trọng và không hung hăng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now