his youthful adventurisms led him into trouble.
Những cuộc phiêu lưu tuổi trẻ của anh đã khiến anh gặp rắc rối.
she criticized his reckless adventurisms on social media.
Cô ấy đã chỉ trích những cuộc phiêu lưu liều lĩnh của anh ấy trên mạng xã hội.
the explorer's life is full of daring adventurisms.
Cuộc sống của một nhà thám hiểm đầy những cuộc phiêu lưu táo bạo.
their travel plans were filled with exciting adventurisms.
Kế hoạch du lịch của họ tràn ngập những cuộc phiêu lưu thú vị.
he regretted his past adventurisms, realizing they were foolish.
Anh hối hận về những cuộc phiêu lưu trong quá khứ của mình, nhận ra chúng thật ngốc nghếch.
the novel explored the consequences of reckless adventurisms.
Tiểu thuyết khám phá những hậu quả của những cuộc phiêu lưu liều lĩnh.
she encouraged him to channel his adventurisms into something productive.
Cô ấy khuyến khích anh ấy chuyển hướng những cuộc phiêu lưu của mình vào một điều gì đó hiệu quả.
his friends warned him against his dangerous adventurisms.
Bạn bè của anh ấy cảnh báo anh ấy về những cuộc phiêu lưu nguy hiểm của mình.
the team's success was due in part to their willingness to take risks and embrace adventurisms.
Thành công của đội phần lớn là do sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đón nhận những cuộc phiêu lưu của họ.
adventurisms are often romanticized, but the reality can be harsh.
Những cuộc phiêu lưu thường bị lãng mạn hóa, nhưng thực tế có thể rất khắc nghiệt.
his youthful adventurisms led him into trouble.
Những cuộc phiêu lưu tuổi trẻ của anh đã khiến anh gặp rắc rối.
she criticized his reckless adventurisms on social media.
Cô ấy đã chỉ trích những cuộc phiêu lưu liều lĩnh của anh ấy trên mạng xã hội.
the explorer's life is full of daring adventurisms.
Cuộc sống của một nhà thám hiểm đầy những cuộc phiêu lưu táo bạo.
their travel plans were filled with exciting adventurisms.
Kế hoạch du lịch của họ tràn ngập những cuộc phiêu lưu thú vị.
he regretted his past adventurisms, realizing they were foolish.
Anh hối hận về những cuộc phiêu lưu trong quá khứ của mình, nhận ra chúng thật ngốc nghếch.
the novel explored the consequences of reckless adventurisms.
Tiểu thuyết khám phá những hậu quả của những cuộc phiêu lưu liều lĩnh.
she encouraged him to channel his adventurisms into something productive.
Cô ấy khuyến khích anh ấy chuyển hướng những cuộc phiêu lưu của mình vào một điều gì đó hiệu quả.
his friends warned him against his dangerous adventurisms.
Bạn bè của anh ấy cảnh báo anh ấy về những cuộc phiêu lưu nguy hiểm của mình.
the team's success was due in part to their willingness to take risks and embrace adventurisms.
Thành công của đội phần lớn là do sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro và đón nhận những cuộc phiêu lưu của họ.
adventurisms are often romanticized, but the reality can be harsh.
Những cuộc phiêu lưu thường bị lãng mạn hóa, nhưng thực tế có thể rất khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay