advertized their services
quảng bá dịch vụ của họ
advertized the sale
quảng bá việc bán hàng
advertized their brand
quảng bá thương hiệu của họ
advertized online
quảng cáo trực tuyến
advertized through email
quảng cáo qua email
advertized on television
quảng cáo trên truyền hình
advertized their services
quảng bá dịch vụ của họ
advertized the sale
quảng bá việc bán hàng
advertized their brand
quảng bá thương hiệu của họ
advertized online
quảng cáo trực tuyến
advertized through email
quảng cáo qua email
advertized on television
quảng cáo trên truyền hình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay