| số nhiều | advertizings |
advertizing campaign
chiến dịch quảng cáo
online advertizing
quảng cáo trực tuyến
advertizing costs
chi phí quảng cáo
advertizing agency
đại lý quảng cáo
running advertizing
tiến hành quảng cáo
advertizing revenue
doanh thu quảng cáo
advertized product
sản phẩm được quảng cáo
advertizing market
thị trường quảng cáo
targeted advertizing
quảng cáo nhắm mục tiêu
digital advertizing
quảng cáo số
the company invested heavily in online advertizing.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào quảng cáo trực tuyến.
we need to revamp our advertizing strategy.
Chúng ta cần cải tổ chiến lược quảng cáo của mình.
target advertizing is crucial for reaching the right customers.
Quảng cáo nhắm mục tiêu là rất quan trọng để tiếp cận đúng khách hàng.
the advertizing campaign generated significant leads.
Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng đáng kể.
digital advertizing is becoming increasingly important.
Quảng cáo số đang ngày càng trở nên quan trọng hơn.
our advertizing budget was reduced this year.
Ngân sách quảng cáo của chúng ta đã bị cắt giảm trong năm nay.
they specialize in creating memorable advertizing content.
Họ chuyên về việc tạo nội dung quảng cáo đáng nhớ.
the effectiveness of the advertizing was measured carefully.
Tác dụng của quảng cáo đã được đo lường cẩn thận.
competitor advertizing is constantly being monitored.
Quảng cáo của đối thủ cạnh tranh luôn được theo dõi sát sao.
radio advertizing still reaches a wide audience.
Quảng cáo trên radio vẫn tiếp cận được một lượng khán giả lớn.
the advertizing agency presented a new proposal.
Công ty quảng cáo đã trình bày một đề xuất mới.
we analyzed the results of the advertizing campaign.
Chúng ta đã phân tích kết quả của chiến dịch quảng cáo.
advertizing campaign
chiến dịch quảng cáo
online advertizing
quảng cáo trực tuyến
advertizing costs
chi phí quảng cáo
advertizing agency
đại lý quảng cáo
running advertizing
tiến hành quảng cáo
advertizing revenue
doanh thu quảng cáo
advertized product
sản phẩm được quảng cáo
advertizing market
thị trường quảng cáo
targeted advertizing
quảng cáo nhắm mục tiêu
digital advertizing
quảng cáo số
the company invested heavily in online advertizing.
Doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào quảng cáo trực tuyến.
we need to revamp our advertizing strategy.
Chúng ta cần cải tổ chiến lược quảng cáo của mình.
target advertizing is crucial for reaching the right customers.
Quảng cáo nhắm mục tiêu là rất quan trọng để tiếp cận đúng khách hàng.
the advertizing campaign generated significant leads.
Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng đáng kể.
digital advertizing is becoming increasingly important.
Quảng cáo số đang ngày càng trở nên quan trọng hơn.
our advertizing budget was reduced this year.
Ngân sách quảng cáo của chúng ta đã bị cắt giảm trong năm nay.
they specialize in creating memorable advertizing content.
Họ chuyên về việc tạo nội dung quảng cáo đáng nhớ.
the effectiveness of the advertizing was measured carefully.
Tác dụng của quảng cáo đã được đo lường cẩn thận.
competitor advertizing is constantly being monitored.
Quảng cáo của đối thủ cạnh tranh luôn được theo dõi sát sao.
radio advertizing still reaches a wide audience.
Quảng cáo trên radio vẫn tiếp cận được một lượng khán giả lớn.
the advertizing agency presented a new proposal.
Công ty quảng cáo đã trình bày một đề xuất mới.
we analyzed the results of the advertizing campaign.
Chúng ta đã phân tích kết quả của chiến dịch quảng cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay