advisor

[Mỹ]/əd'vaizə/
[Anh]/ædˈvaɪzɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tư vấn viên; cố vấn; hướng dẫn viên
Word Forms
số nhiềuadvisors

Cụm từ & Cách kết hợp

academic advisor

cố vấn học tập

financial advisor

cố vấn tài chính

legal advisor

cố vấn pháp lý

investment advisor

cố vấn đầu tư

Câu ví dụ

His amiability condemns him to being a constant advisor to other people's troubles.

Sự hòa đồng của anh ta khiến anh ta trở thành một cố vấn thường xuyên cho những rắc rối của người khác.

This is clearly something to which a reasonably competent investment advisor would have had regard: the advice should not be inconsistent with an advisee's stated desires or objectives.

Đây là điều mà một cố vấn đầu tư đủ năng lực sẽ quan tâm: lời khuyên không nên mâu thuẫn với mong muốn hoặc mục tiêu đã nêu của người được tư vấn.

'First, we enjoy our dinner.Later come the after-dinner speeches,' says David Kotok, president of money-management firm Cumberland Advisors in Vineland, N.

‘Đầu tiên, chúng ta thưởng thức bữa tối của mình. Sau đó là các bài phát biểu sau bữa tối,’ David Kotok, chủ tịch công ty quản lý tiền tệ Cumberland Advisors tại Vineland, N., cho biết.

The film has also garnered excitement from other greats such as Karren Corr and Julie Kelly who have already served as technical advisors on the script.

Bộ phim cũng đã thu hút sự quan tâm từ những người giỏi khác như Karren Corr và Julie Kelly, những người đã từng làm cố vấn kỹ thuật cho kịch bản.

Ví dụ thực tế

We don't publicize it, but he's been a trusted advisor to me.

Chúng tôi không công khai điều này, nhưng anh ấy đã là một cố vấn đáng tin cậy của tôi.

Nguồn: House of Cards

Lebert was an advisor on the project.

Lebert là một cố vấn trong dự án.

Nguồn: VOA Slow English - Entertainment

You're a senior advisor at the European organization for nuclear research.

Bạn là một cố vấn cấp cao tại tổ chức nghiên cứu hạt nhân châu Âu.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Nick Timothy is an advisor to the British leader.

Nick Timothy là một cố vấn của nhà lãnh đạo Anh.

Nguồn: VOA Special September 2016 Collection

Ooh-the first step is to call my advisor.

Ooh, bước đầu tiên là gọi cho cố vấn của tôi.

Nguồn: Volume 4

The Hunkins are just interviewing financial advisors, so...

Gia đình Hunkins chỉ đang phỏng vấn các cố vấn tài chính, nên...

Nguồn: Ozark.

Right... and I have to go see my advisor.

Đúng rồi... và tôi phải đi gặp cố vấn của mình.

Nguồn: Volume 4

I'm calling my advisor and getting a new roommate.

Tôi đang gọi cho cố vấn của mình và tìm một bạn cùng phòng mới.

Nguồn: Modern Family - Season 07

Anthony Fauci, Biden's chief medical advisor, called them " troublesome."

Anthony Fauci, cố vấn y tế hàng đầu của Biden, đã gọi họ là "gây rắc rối."

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American November 2022 Compilation

But this can sometimes cause consternation among his media advisors.

Nhưng điều này đôi khi có thể gây ra sự bực bội trong số các cố vấn truyền thông của ông.

Nguồn: BBC Listening Collection July 2014

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay