advowsons

[Mỹ]/ˈæd.voʊ.sən/
[Anh]/ˌædvəˈsoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quyền đề cử một ứng cử viên cho vị trí hiệu trưởng hoặc linh mục của một nhà thờ giáo xứ, thường được nắm giữ bởi một cá nhân hoặc tổ chức thế tục.

Cụm từ & Cách kết hợp

claim an advowson

khẳng định quyền sở hữu

grant an advowson

trao quyền sở hữu

history of advowsons

lịch sử của các quyền sở hữu

importance of advowsons

tầm quan trọng của các quyền sở hữu

medieval advowsons

các quyền sở hữu thời trung cổ

Câu ví dụ

an advowson is a right of presentation to a benefice.

một ân trợ là quyền giới thiệu cho một chức vụ.

the advowson was granted by the king to his loyal subjects.

quyền ân trợ được trao bởi nhà vua cho những người chủ tín của ông.

the sale of an advowson can be a lucrative transaction.

việc bán một ân trợ có thể là một giao dịch sinh lời.

historically, advowsons were often used to reward supporters.

về mặt lịch sử, ân trợ thường được sử dụng để thưởng cho những người ủng hộ.

understanding the concept of an advowson is essential for legal scholars.

hiểu khái niệm về ân trợ là điều cần thiết đối với các học giả luật pháp.

the advowson gives the holder the right to nominate a new parson.

ân trợ cho phép người nắm giữ quyền đề cử một mục tử mới.

the ownership of an advowson can be complex and contested.

quyền sở hữu ân trợ có thể phức tạp và tranh chấp.

in medieval times, advowsons were a significant source of power for the church.

vào thời trung cổ, ân trợ là một nguồn sức mạnh đáng kể cho nhà thờ.

the advowson passed down through generations within the family.

ân trợ được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.

the legal implications of an advowson can be far-reaching.

những tác động pháp lý của ân trợ có thể rất xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay