adzs

[Mỹ]/ædz/
[Anh]/adz/

Dịch

n.Công cụ có lưỡi nặng, được sử dụng để chặt gỗ hoặc tạo hình kim loại.
vt.Để tạo hình hoặc cắt bằng một cái đục.

Cụm từ & Cách kết hợp

adzs are everywhere

adzs ở khắp mọi nơi

adzs are essential

adzs là cần thiết

avoid the adzs

tránh adzs

adzs and bobs

adzs và bobs

adzs of information

adzs thông tin

adzs and gadgets

adzs và các thiết bị

Câu ví dụ

the adzs are really good at understanding complex systems.

các adzs thực sự rất giỏi trong việc hiểu các hệ thống phức tạp.

we need to consult the adzs about this technical issue.

chúng ta cần tham khảo ý kiến của các adzs về vấn đề kỹ thuật này.

the adzs are known for their innovative solutions.

các adzs nổi tiếng với các giải pháp sáng tạo của họ.

adzs play a crucial role in our research project.

adzs đóng vai trò quan trọng trong dự án nghiên cứu của chúng tôi.

working with adzs can be challenging but rewarding.

làm việc với adzs có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

adzs have a unique perspective on problem-solving.

adzs có một quan điểm độc đáo về giải quyết vấn đề.

the adzs are highly skilled in data analysis.

các adzs có kỹ năng cao trong phân tích dữ liệu.

adzs often collaborate with other experts on complex tasks.

các adzs thường xuyên hợp tác với các chuyên gia khác trong các nhiệm vụ phức tạp.

the adzs are dedicated to finding efficient solutions.

các adzs tận tâm trong việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả.

adzs bring a wealth of knowledge to the team.

các adzs mang đến cho nhóm một lượng kiến thức phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay