aeolians

[Mỹ]/i:'əuliən/
[Anh]/iˈoliən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Aeolians; liên quan đến thần gió
n. một người đến từ Aeolia (cư dân Hy Lạp); ngôn ngữ của người Aeolians.

Cụm từ & Cách kết hợp

aeolian sand

cát aeolian

Câu ví dụ

The aeolian harp produced a haunting melody in the wind.

Cây đàn gió tạo ra một giai điệu ám ảnh trong gió.

The aeolian process shapes the landscape by wind erosion.

Quá trình gió bào mòn tạo hình cảnh quan bởi sự xói mòn của gió.

The aeolian sands shifted constantly in the desert.

Cát bay gió thay đổi liên tục trong sa mạc.

Aeolian vibrations caused the strings to resonate beautifully.

Độ rung của gió khiến dây đàn cộng hưởng tuyệt đẹp.

The aeolian mode is commonly used in traditional Chinese music.

Thang âm gió thường được sử dụng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.

Aeolian transport can move sediment over long distances.

Gió vận chuyển có thể di chuyển trầm tích qua những khoảng cách dài.

The aeolian artist drew inspiration from nature for their paintings.

Nghệ sĩ gió lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho những bức tranh của họ.

Aeolian forces sculpted the rock formations over centuries.

Lực lượng gió đã điêu khắc các hình đá trong nhiều thế kỷ.

Aeolian deposition created sand dunes along the beach.

Sự lắng đọng của gió đã tạo ra những đụn cát dọc theo bãi biển.

The aeolian flute emitted a soothing sound as the wind passed through it.

Cây sáo gió phát ra âm thanh êm dịu khi gió thổi qua nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay