aepyorniss

[Mỹ]/ˈɛpiˌɔːrnɪs/
[Anh]/ˌɛpɪˈɔːrnɪs/

Dịch

n.Aepyornis, một loài chim khổng lồ không bay đã tuyệt chủng sống trên đảo Madagascar.

Cụm từ & Cách kết hợp

aepyorniss in extinction

aepyorniss đang bị tuyệt chủng

aepyorniss wingspan comparison

so sánh về sải cánh của aepyorniss

aepyorniss evolutionary lineage

dòng dõi tiến hóa của aepyorniss

aepyorniss extinction event

sự kiện tuyệt chủng của aepyorniss

Câu ví dụ

the discovery of aepyornis eggs was a significant find.

Phát hiện trứng của Aepyornis là một khám phá quan trọng.

aepyornis fossils are found primarily in madagascar.

Fossil của Aepyornis chủ yếu được tìm thấy ở Madagascar.

aepyornis was one of the largest birds to ever exist.

Aepyornis là một trong những loài chim lớn nhất từng tồn tại.

the aepyornis bird had powerful legs for running.

Con chim Aepyornis có đôi chân mạnh mẽ để chạy.

scientists believe aepyornis went extinct due to human activity.

Các nhà khoa học tin rằng Aepyornis đã tuyệt chủng do hoạt động của con người.

aepyornis eggs were incredibly large, some exceeding the size of a man's head.

Trứng của Aepyornis có kích thước vô cùng lớn, có thể vượt quá kích thước của đầu người.

aepyornis remains are a testament to the diversity of extinct species.

Tàn tích của Aepyornis là minh chứng cho sự đa dạng của các loài tuyệt chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay