soil aerations
xới đất
aeration systems
hệ thống thông khí
water aerations
thông khí nước
aerations for plants
thông khí cho cây trồng
improve aerations
cải thiện thông khí
increase aerations
tăng thông khí
aerations in tanks
thông khí trong bồn chứa
aerations during fermentation
thông khí trong quá trình lên men
importance of aerations
tầm quan trọng của thông khí
aerations and health
thông khí và sức khỏe
the doctor recommended aerations for the patient's lungs.
bác sĩ đã đề xuất liệu pháp thông khí cho phổi của bệnh nhân.
regular aerations can improve your overall health.
việc thông khí thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
deep aerations help to reduce stress and anxiety.
việc thông khí sâu giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
aerations are essential for proper oxygen intake.
việc thông khí rất quan trọng để hấp thụ oxy đầy đủ.
the exercise involved controlled aerations and stretching.
bài tập bao gồm việc thông khí được kiểm soát và căng cơ.
he learned to perform aerations through yoga classes.
anh ấy đã học cách thực hiện thông khí thông qua các lớp học yoga.
aerations are a key component of many breathing exercises.
việc thông khí là một thành phần quan trọng của nhiều bài tập thở.
the patient's condition improved with regular aerations.
tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện với việc thông khí thường xuyên.
proper aerations can help prevent respiratory problems.
việc thông khí đúng cách có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về hô hấp.
aerations are essential for maintaining a healthy heart rate.
việc thông khí rất quan trọng để duy trì nhịp tim khỏe mạnh.
soil aerations
xới đất
aeration systems
hệ thống thông khí
water aerations
thông khí nước
aerations for plants
thông khí cho cây trồng
improve aerations
cải thiện thông khí
increase aerations
tăng thông khí
aerations in tanks
thông khí trong bồn chứa
aerations during fermentation
thông khí trong quá trình lên men
importance of aerations
tầm quan trọng của thông khí
aerations and health
thông khí và sức khỏe
the doctor recommended aerations for the patient's lungs.
bác sĩ đã đề xuất liệu pháp thông khí cho phổi của bệnh nhân.
regular aerations can improve your overall health.
việc thông khí thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
deep aerations help to reduce stress and anxiety.
việc thông khí sâu giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
aerations are essential for proper oxygen intake.
việc thông khí rất quan trọng để hấp thụ oxy đầy đủ.
the exercise involved controlled aerations and stretching.
bài tập bao gồm việc thông khí được kiểm soát và căng cơ.
he learned to perform aerations through yoga classes.
anh ấy đã học cách thực hiện thông khí thông qua các lớp học yoga.
aerations are a key component of many breathing exercises.
việc thông khí là một thành phần quan trọng của nhiều bài tập thở.
the patient's condition improved with regular aerations.
tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện với việc thông khí thường xuyên.
proper aerations can help prevent respiratory problems.
việc thông khí đúng cách có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về hô hấp.
aerations are essential for maintaining a healthy heart rate.
việc thông khí rất quan trọng để duy trì nhịp tim khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay