aerations

[Mỹ]/ˌɛəˈreɪʃənz/
[Anh]/ˌɛrˈeɪʃənz/

Dịch

n.Hành động làm thoáng khí hoặc tiếp xúc với không khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

soil aerations

xới đất

aeration systems

hệ thống thông khí

water aerations

thông khí nước

aerations for plants

thông khí cho cây trồng

improve aerations

cải thiện thông khí

increase aerations

tăng thông khí

aerations in tanks

thông khí trong bồn chứa

aerations during fermentation

thông khí trong quá trình lên men

importance of aerations

tầm quan trọng của thông khí

aerations and health

thông khí và sức khỏe

Câu ví dụ

the doctor recommended aerations for the patient's lungs.

bác sĩ đã đề xuất liệu pháp thông khí cho phổi của bệnh nhân.

regular aerations can improve your overall health.

việc thông khí thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

deep aerations help to reduce stress and anxiety.

việc thông khí sâu giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

aerations are essential for proper oxygen intake.

việc thông khí rất quan trọng để hấp thụ oxy đầy đủ.

the exercise involved controlled aerations and stretching.

bài tập bao gồm việc thông khí được kiểm soát và căng cơ.

he learned to perform aerations through yoga classes.

anh ấy đã học cách thực hiện thông khí thông qua các lớp học yoga.

aerations are a key component of many breathing exercises.

việc thông khí là một thành phần quan trọng của nhiều bài tập thở.

the patient's condition improved with regular aerations.

tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện với việc thông khí thường xuyên.

proper aerations can help prevent respiratory problems.

việc thông khí đúng cách có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về hô hấp.

aerations are essential for maintaining a healthy heart rate.

việc thông khí rất quan trọng để duy trì nhịp tim khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay