aerialists train rigorously
các nghệ sĩ nhào lộn luyện tập nghiêm ngặt
the aerialists performed a breathtaking routine.
Các nghệ sĩ xiếc trên không đã biểu diễn một màn trình diễn ngoạn mục.
aerialists use their strength and flexibility.
Các nghệ sĩ xiếc trên không sử dụng sức mạnh và sự linh hoạt của họ.
the audience was amazed by the aerialists' skills.
Khán giả rất kinh ngạc trước kỹ năng của các nghệ sĩ xiếc trên không.
aerialists often train for hours each day.
Các nghệ sĩ xiếc trên không thường luyện tập hàng giờ mỗi ngày.
the aerialists' costumes were colorful and dazzling.
Trang phục của các nghệ sĩ xiếc trên không rất sặc sỡ và lộng lẫy.
aerialists work together to create intricate formations.
Các nghệ sĩ xiếc trên không làm việc cùng nhau để tạo ra những hình thức phức tạp.
the aerialists' performance was a highlight of the show.
Màn trình diễn của các nghệ sĩ xiếc trên không là điểm nhấn của chương trình.
aerialists need exceptional balance and coordination.
Các nghệ sĩ xiếc trên không cần sự cân bằng và phối hợp vượt trội.
the aerialists soared through the air with grace and precision.
Các nghệ sĩ xiếc trên không bay lượn trên không trung một cách duyên dáng và chính xác.
aerialists often perform on silks, ropes, or trapezes.
Các nghệ sĩ xiếc trên không thường biểu diễn trên lụa, dây thừng hoặc ván trượt.
aerialists train rigorously
các nghệ sĩ nhào lộn luyện tập nghiêm ngặt
the aerialists performed a breathtaking routine.
Các nghệ sĩ xiếc trên không đã biểu diễn một màn trình diễn ngoạn mục.
aerialists use their strength and flexibility.
Các nghệ sĩ xiếc trên không sử dụng sức mạnh và sự linh hoạt của họ.
the audience was amazed by the aerialists' skills.
Khán giả rất kinh ngạc trước kỹ năng của các nghệ sĩ xiếc trên không.
aerialists often train for hours each day.
Các nghệ sĩ xiếc trên không thường luyện tập hàng giờ mỗi ngày.
the aerialists' costumes were colorful and dazzling.
Trang phục của các nghệ sĩ xiếc trên không rất sặc sỡ và lộng lẫy.
aerialists work together to create intricate formations.
Các nghệ sĩ xiếc trên không làm việc cùng nhau để tạo ra những hình thức phức tạp.
the aerialists' performance was a highlight of the show.
Màn trình diễn của các nghệ sĩ xiếc trên không là điểm nhấn của chương trình.
aerialists need exceptional balance and coordination.
Các nghệ sĩ xiếc trên không cần sự cân bằng và phối hợp vượt trội.
the aerialists soared through the air with grace and precision.
Các nghệ sĩ xiếc trên không bay lượn trên không trung một cách duyên dáng và chính xác.
aerialists often perform on silks, ropes, or trapezes.
Các nghệ sĩ xiếc trên không thường biểu diễn trên lụa, dây thừng hoặc ván trượt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now