aerobacter

[Mỹ]/ˈɛr.əˌbæk.tər/
[Anh]/air-ə-bak-tər/

Dịch

n. một loại vi khuẩn sản xuất khí trong quá trình phát triển của nó
Word Forms
số nhiềuaerobacters

Cụm từ & Cách kết hợp

aerobacter aerogenes infection

nghiễm aerobacter aerogenes

aerobacter contamination

sự nhiễm aerobacter

aerobacter growth medium

môi trường nuôi cấy aerobacter

aerobacter identification test

thử nghiệm xác định aerobacter

aerobacter antibiotic susceptibility

khả năng chịu kháng sinh của aerobacter

aerobacter clinical isolate

biệt chủng aerobacter lâm sàng

aerobacter virulence factors

yếu tố độc lực của aerobacter

aerobacter genome sequencing

xác định trình tự gen của aerobacter

aerobacter resistance mechanisms

cơ chế kháng thuốc của aerobacter

Câu ví dụ

aerobacter is a common type of bacteria found in soil and water.

Aerobacter là một loại vi khuẩn phổ biến được tìm thấy trong đất và nước.

the patient's wound was infected with aerobacter aerogenes.

Vết thương của bệnh nhân bị nhiễm Aerobacter aerogenes.

aerobacter species can cause a range of infections in humans.

Các loài Aerobacter có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng ở người.

laboratory tests are used to identify aerobacter contamination.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm được sử dụng để xác định sự nhiễm Aerobacter.

antibiotics are often effective in treating aerobacter infections.

Kháng sinh thường có hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng Aerobacter.

aerobacter can be found in various environments, including hospitals.

Aerobacter có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả bệnh viện.

proper hygiene practices are crucial to prevent the spread of aerobacter.

Thực hành vệ sinh đúng cách là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của Aerobacter.

researchers continue to study aerobacter and its potential impact on human health.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu Aerobacter và tác động tiềm tàng của nó đến sức khỏe con người.

aerobacter is a gram-negative bacterium with specific characteristics.

Aerobacter là một vi khuẩn gram âm với các đặc điểm cụ thể.

understanding aerobacter's role in infections can help develop better treatment strategies.

Hiểu vai trò của Aerobacter trong nhiễm trùng có thể giúp phát triển các chiến lược điều trị tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay