send an aerogram
gửi thư đổi hình
aerograms are lightweight
thư đổi hình rất nhẹ
aerograms are cost-effective
thư đổi hình tiết kiệm chi phí
the aerogram envelope
phong bì thư đổi hình
aerograms are eco-friendly
thư đổi hình thân thiện với môi trường
she sent him an aerogram with a picture of her new puppy.
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một áp phích thư có kèm ảnh chú chó con mới của cô ấy.
aerograms are becoming less common as email takes over.
Áp phích thư đang trở nên ít phổ biến hơn khi email trở nên phổ biến.
he used an aerogram to send a quick update about his trip.
Anh ấy đã sử dụng một áp phích thư để gửi một bản cập nhật nhanh chóng về chuyến đi của mình.
the thin, lightweight paper of the aerogram made it easy to fold and mail.
Giấy mỏng và nhẹ của áp phích thư khiến việc gấp và gửi đi rất dễ dàng.
aerograms are a cost-effective way to send letters internationally.
Áp phích thư là một cách tiết kiệm chi phí để gửi thư quốc tế.
he received an aerogram from his grandmother with news of her garden.
Anh ấy nhận được một áp phích thư từ bà của mình với tin tức về khu vườn của bà.
she wrote a heartfelt message on the aerogram before sending it off.
Cô ấy đã viết một thông điệp chân thành trên áp phích thư trước khi gửi đi.
aerograms are often used by travelers to keep in touch with loved ones back home.
Áp phích thư thường được du khách sử dụng để giữ liên lạc với người thân ở nhà.
the aerogram arrived quickly, thanks to the efficient postal service.
Áp phích thư đã đến rất nhanh chóng, nhờ dịch vụ bưu điện hiệu quả.
he collected stamps from different countries on his used aerograms.
Anh ấy đã thu thập tem từ các quốc gia khác nhau trên các áp phích thư đã sử dụng của mình.
send an aerogram
gửi thư đổi hình
aerograms are lightweight
thư đổi hình rất nhẹ
aerograms are cost-effective
thư đổi hình tiết kiệm chi phí
the aerogram envelope
phong bì thư đổi hình
aerograms are eco-friendly
thư đổi hình thân thiện với môi trường
she sent him an aerogram with a picture of her new puppy.
Cô ấy đã gửi cho anh ấy một áp phích thư có kèm ảnh chú chó con mới của cô ấy.
aerograms are becoming less common as email takes over.
Áp phích thư đang trở nên ít phổ biến hơn khi email trở nên phổ biến.
he used an aerogram to send a quick update about his trip.
Anh ấy đã sử dụng một áp phích thư để gửi một bản cập nhật nhanh chóng về chuyến đi của mình.
the thin, lightweight paper of the aerogram made it easy to fold and mail.
Giấy mỏng và nhẹ của áp phích thư khiến việc gấp và gửi đi rất dễ dàng.
aerograms are a cost-effective way to send letters internationally.
Áp phích thư là một cách tiết kiệm chi phí để gửi thư quốc tế.
he received an aerogram from his grandmother with news of her garden.
Anh ấy nhận được một áp phích thư từ bà của mình với tin tức về khu vườn của bà.
she wrote a heartfelt message on the aerogram before sending it off.
Cô ấy đã viết một thông điệp chân thành trên áp phích thư trước khi gửi đi.
aerograms are often used by travelers to keep in touch with loved ones back home.
Áp phích thư thường được du khách sử dụng để giữ liên lạc với người thân ở nhà.
the aerogram arrived quickly, thanks to the efficient postal service.
Áp phích thư đã đến rất nhanh chóng, nhờ dịch vụ bưu điện hiệu quả.
he collected stamps from different countries on his used aerograms.
Anh ấy đã thu thập tem từ các quốc gia khác nhau trên các áp phích thư đã sử dụng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay