the study of aerologies is fascinating.
nghiên cứu về khí tượng là vô cùng thú vị.
he has a deep understanding of aerologies.
anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về khí tượng.
aerologies plays a crucial role in weather forecasting.
khí tượng đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết.
modern aerologies utilizes advanced technology.
khí tượng hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến.
she is passionate about the field of aerologies.
cô ấy đam mê với lĩnh vực khí tượng.
understanding aerologies can help us predict natural disasters.
hiểu biết về khí tượng có thể giúp chúng ta dự đoán các thảm họa tự nhiên.
the study of aerologies involves analyzing weather patterns.
nghiên cứu về khí tượng liên quan đến việc phân tích các mô hình thời tiết.
aerologies is a complex and ever-evolving field.
khí tượng là một lĩnh vực phức tạp và không ngừng phát triển.
he pursued a career in aerologies after graduating from university.
anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khí tượng sau khi tốt nghiệp đại học.
the research findings in aerologies have significant implications for society.
những phát hiện nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng có những tác động đáng kể đến xã hội.
the study of aerologies is fascinating.
nghiên cứu về khí tượng là vô cùng thú vị.
he has a deep understanding of aerologies.
anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về khí tượng.
aerologies plays a crucial role in weather forecasting.
khí tượng đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết.
modern aerologies utilizes advanced technology.
khí tượng hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến.
she is passionate about the field of aerologies.
cô ấy đam mê với lĩnh vực khí tượng.
understanding aerologies can help us predict natural disasters.
hiểu biết về khí tượng có thể giúp chúng ta dự đoán các thảm họa tự nhiên.
the study of aerologies involves analyzing weather patterns.
nghiên cứu về khí tượng liên quan đến việc phân tích các mô hình thời tiết.
aerologies is a complex and ever-evolving field.
khí tượng là một lĩnh vực phức tạp và không ngừng phát triển.
he pursued a career in aerologies after graduating from university.
anh ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khí tượng sau khi tốt nghiệp đại học.
the research findings in aerologies have significant implications for society.
những phát hiện nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng có những tác động đáng kể đến xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay