| số nhiều | affaires |
to have an affaire
để có một cuộc tình
to conduct an affaire
để tiến hành một cuộc tình
to end an affaire
để kết thúc một cuộc tình
to have an affaire
để có một cuộc tình
to conduct an affaire
để tiến hành một cuộc tình
to end an affaire
để kết thúc một cuộc tình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay