avoid affectations
tránh những kiểu cách giả tạo
display pretentious affectations
khiển thị những kiểu cách khoa trương
fall into affectations
rơi vào những kiểu cách giả tạo
free from affectations
miễn khỏi những kiểu cách giả tạo
excessive affectations
những kiểu cách quá mức
cultivate affectations
nuôi dưỡng những kiểu cách giả tạo
subtle affectations
những kiểu cách tinh tế
unnatural affectations
những kiểu cách không tự nhiên
charming affectations
những kiểu cách quyến rũ
disingenuous affectations
những kiểu cách không chân thành
his affectations were often seen as pretentious.
Những cử chỉ ra vẻ của anh ấy thường bị coi là khoa trương.
she tried to hide her affectations behind a mask of indifference.
Cô ấy cố gắng che giấu những cử chỉ ra vẻ của mình sau một vẻ ngoài thờơ.
the artist's affectations were part of his unique style.
Những cử chỉ ra vẻ của nghệ sĩ là một phần của phong cách độc đáo của anh ấy.
he was criticized for his excessive affectations in speech and mannerisms.
Anh ấy bị chỉ trích vì những cử chỉ ra vẻ quá mức của mình trong lời nói và cử chỉ.
her affectations made her seem out of touch with ordinary people.
Những cử chỉ ra vẻ của cô ấy khiến cô ấy có vẻ xa vời với những người bình thường.
the actor's affectations were so over-the-top that they became comical.
Những cử chỉ ra vẻ của diễn viên quá lố đến mức trở nên hài hước.
his affectations were a way of compensating for his insecurities.
Những cử chỉ ra vẻ của anh ấy là một cách để bù đắp cho sự thiếu tự tin của anh ấy.
the writer's use of affectations added depth and complexity to the characters.
Việc sử dụng những cử chỉ ra vẻ của nhà văn đã thêm chiều sâu và sự phức tạp cho các nhân vật.
she dismissed his affectations as mere superficiality.
Cô ấy bác bỏ những cử chỉ ra vẻ của anh ấy như một sự nông cạn thuần túy.
the musician's affectations were both charming and irritating.
Những cử chỉ ra vẻ của nhạc sĩ vừa quyến rũ vừa khó chịu.
avoid affectations
tránh những kiểu cách giả tạo
display pretentious affectations
khiển thị những kiểu cách khoa trương
fall into affectations
rơi vào những kiểu cách giả tạo
free from affectations
miễn khỏi những kiểu cách giả tạo
excessive affectations
những kiểu cách quá mức
cultivate affectations
nuôi dưỡng những kiểu cách giả tạo
subtle affectations
những kiểu cách tinh tế
unnatural affectations
những kiểu cách không tự nhiên
charming affectations
những kiểu cách quyến rũ
disingenuous affectations
những kiểu cách không chân thành
his affectations were often seen as pretentious.
Những cử chỉ ra vẻ của anh ấy thường bị coi là khoa trương.
she tried to hide her affectations behind a mask of indifference.
Cô ấy cố gắng che giấu những cử chỉ ra vẻ của mình sau một vẻ ngoài thờơ.
the artist's affectations were part of his unique style.
Những cử chỉ ra vẻ của nghệ sĩ là một phần của phong cách độc đáo của anh ấy.
he was criticized for his excessive affectations in speech and mannerisms.
Anh ấy bị chỉ trích vì những cử chỉ ra vẻ quá mức của mình trong lời nói và cử chỉ.
her affectations made her seem out of touch with ordinary people.
Những cử chỉ ra vẻ của cô ấy khiến cô ấy có vẻ xa vời với những người bình thường.
the actor's affectations were so over-the-top that they became comical.
Những cử chỉ ra vẻ của diễn viên quá lố đến mức trở nên hài hước.
his affectations were a way of compensating for his insecurities.
Những cử chỉ ra vẻ của anh ấy là một cách để bù đắp cho sự thiếu tự tin của anh ấy.
the writer's use of affectations added depth and complexity to the characters.
Việc sử dụng những cử chỉ ra vẻ của nhà văn đã thêm chiều sâu và sự phức tạp cho các nhân vật.
she dismissed his affectations as mere superficiality.
Cô ấy bác bỏ những cử chỉ ra vẻ của anh ấy như một sự nông cạn thuần túy.
the musician's affectations were both charming and irritating.
Những cử chỉ ra vẻ của nhạc sĩ vừa quyến rũ vừa khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay