affiants

[Mỹ]/əˈfɪənt/
[Anh]/əˈfiːənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đưa ra tuyên bố hoặc khai báo chính thức, đặc biệt là dưới lời thề trong một thủ tục pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

the affiant states

nguyên đơn khai báo

affiant signature

chữ ký của nguyên đơn

under oath affiant

nguyên đơn tuyên thề

affiant's testimony

pháp chứng của nguyên đơn

sworn affidavit affiant

nguyên đơn khai thề

affiant affirms

nguyên đơn xác nhận

to the affiant

đến nguyên đơn

affiant hereby declares

nguyên đơn hereby tuyên bố

affiant's knowledge

kiến thức của nguyên đơn

Câu ví dụ

the affiant swore an oath to tell the truth.

nguyên đơn đã tuyên thề nói sự thật.

the affiant signed the affidavit before the notary.

nguyên đơn đã ký đơn thề trước công chứng viên.

the affiant provided testimony under oath.

nguyên đơn đã cung cấp lời khai dưới sự thề.

the court relied on the affiant's sworn statement.

tòa án đã dựa vào lời khai thề của nguyên đơn.

legal proceedings often involve an affiant.

các thủ tục pháp lý thường có sự tham gia của nguyên đơn.

the affiant must be competent to give evidence.

nguyên đơn phải có đủ năng lực để đưa ra bằng chứng.

an affiant can be a witness or someone with knowledge of the facts.

nguyên đơn có thể là một nhân chứng hoặc người có kiến thức về các sự kiện.

the affiant's credibility is crucial in legal proceedings.

tính xác thực của nguyên đơn rất quan trọng trong các thủ tục pháp lý.

a sworn affidavit requires the affiant to sign and date it.

đơn thề có tuyên thề yêu cầu nguyên đơn ký và ghi ngày.

the affiant's statement must be truthful and accurate.

lời khai của nguyên đơn phải trung thực và chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay