| số nhiều | affirmativenesses |
the affirmativeness of her response clearly indicated her agreement to the proposal.
Sự khẳng định trong câu trả lời của cô ấy rõ ràng cho thấy sự đồng ý với đề xuất.
critics praised the novel for its emotional depth and thematic affirmativeness.
Các nhà phê bình khen ngợi cuốn tiểu thuyết vì chiều sâu cảm xúc và tính khẳng định về chủ đề của nó.
we need to measure the affirmativeness of the customer feedback to gauge satisfaction.
Chúng ta cần đo lường tính khẳng định của phản hồi khách hàng để đánh giá mức độ hài lòng.
the test checks for the affirmativeness of the user's input before processing the command.
Chương trình kiểm tra tính khẳng định của đầu vào người dùng trước khi xử lý lệnh.
linguists studied the affirmativeness of the dialect used in the southern region.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tính khẳng định của phương ngữ được sử dụng ở vùng phía nam.
the affirmativeness of the committee's decision surprised many of the shareholders.
Sự khẳng định trong quyết định của hội đồng đã làm ngạc nhiên nhiều nhà đầu tư.
cultural differences can influence the perceived affirmativeness of a simple nod.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách nhận thức về tính khẳng định của một cái gật đầu đơn giản.
the affirmativeness of the statement left no room for doubt or misinterpretation.
Sự khẳng định trong câu nói này không để lại chỗ cho nghi ngờ hay hiểu lầm.
increasing the affirmativeness of the call to action improved conversion rates significantly.
Tăng tính khẳng định của lời kêu gọi hành động đã cải thiện đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
the affirmativeness of his attitude boosted the morale of the entire team.
Sự khẳng định trong thái độ của anh ấy đã nâng cao tinh thần của toàn bộ đội nhóm.
judges evaluate the legal affirmativeness of the contract during the review process.
Các thẩm phán đánh giá tính khẳng định pháp lý của hợp đồng trong quá trình xem xét.
the affirmativeness of her response clearly indicated her agreement to the proposal.
Sự khẳng định trong câu trả lời của cô ấy rõ ràng cho thấy sự đồng ý với đề xuất.
critics praised the novel for its emotional depth and thematic affirmativeness.
Các nhà phê bình khen ngợi cuốn tiểu thuyết vì chiều sâu cảm xúc và tính khẳng định về chủ đề của nó.
we need to measure the affirmativeness of the customer feedback to gauge satisfaction.
Chúng ta cần đo lường tính khẳng định của phản hồi khách hàng để đánh giá mức độ hài lòng.
the test checks for the affirmativeness of the user's input before processing the command.
Chương trình kiểm tra tính khẳng định của đầu vào người dùng trước khi xử lý lệnh.
linguists studied the affirmativeness of the dialect used in the southern region.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu tính khẳng định của phương ngữ được sử dụng ở vùng phía nam.
the affirmativeness of the committee's decision surprised many of the shareholders.
Sự khẳng định trong quyết định của hội đồng đã làm ngạc nhiên nhiều nhà đầu tư.
cultural differences can influence the perceived affirmativeness of a simple nod.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách nhận thức về tính khẳng định của một cái gật đầu đơn giản.
the affirmativeness of the statement left no room for doubt or misinterpretation.
Sự khẳng định trong câu nói này không để lại chỗ cho nghi ngờ hay hiểu lầm.
increasing the affirmativeness of the call to action improved conversion rates significantly.
Tăng tính khẳng định của lời kêu gọi hành động đã cải thiện đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
the affirmativeness of his attitude boosted the morale of the entire team.
Sự khẳng định trong thái độ của anh ấy đã nâng cao tinh thần của toàn bộ đội nhóm.
judges evaluate the legal affirmativeness of the contract during the review process.
Các thẩm phán đánh giá tính khẳng định pháp lý của hợp đồng trong quá trình xem xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay