inspired by afflatuss
lấy cảm hứng từ afflatuss
capture the afflatuss
chụp lấy afflatuss
fueled by afflatuss
được thúc đẩy bởi afflatuss
chasing the afflatuss
đuổi theo afflatuss
guided by afflatuss
dẫn dắt bởi afflatuss
the artist experienced an afflatus of inspiration, leading to a masterpiece.
nghệ sĩ đã trải qua một nguồn cảm hứng bất ngờ, dẫn đến một kiệt tác.
his speech was filled with afflatus, captivating the entire audience.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập cảm hứng, thu hút toàn bộ khán giả.
the sudden afflatus of energy propelled him through the marathon.
sự bùng nổ năng lượng bất ngờ đã thúc đẩy anh ấy vượt qua cuộc thi marathon.
she found an afflatus for learning a new language after her trip abroad.
cô ấy tìm thấy niềm đam mê học một ngôn ngữ mới sau chuyến đi nước ngoài.
a wave of afflatus swept over the crowd as the band took the stage.
một làn sóng cảm hứng tràn ngập khán giả khi ban nhạc lên sân khấu.
the project manager felt a renewed afflatus after receiving positive feedback.
quản lý dự án cảm thấy có thêm động lực sau khi nhận được phản hồi tích cực.
his writing lacked the usual afflatus, making it seem dull and lifeless.
viết lách của anh ấy thiếu sự nhiệt tình thường thấy, khiến nó trở nên tẻ nhạt và vô hồn.
the coach's words sparked an afflatus in the players, leading to a victory.
những lời của huấn luyện viên đã khơi dậy niềm đam mê trong các cầu thủ, dẫn đến chiến thắng.
she had an afflatus for baking, always experimenting with new recipes.
cô ấy có niềm đam mê với việc làm bánh, luôn thử nghiệm những công thức mới.
the musician's performance was infused with a palpable afflatus.
sự biểu diễn của nhạc sĩ tràn ngập cảm hứng rõ rệt.
inspired by afflatuss
lấy cảm hứng từ afflatuss
capture the afflatuss
chụp lấy afflatuss
fueled by afflatuss
được thúc đẩy bởi afflatuss
chasing the afflatuss
đuổi theo afflatuss
guided by afflatuss
dẫn dắt bởi afflatuss
the artist experienced an afflatus of inspiration, leading to a masterpiece.
nghệ sĩ đã trải qua một nguồn cảm hứng bất ngờ, dẫn đến một kiệt tác.
his speech was filled with afflatus, captivating the entire audience.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập cảm hứng, thu hút toàn bộ khán giả.
the sudden afflatus of energy propelled him through the marathon.
sự bùng nổ năng lượng bất ngờ đã thúc đẩy anh ấy vượt qua cuộc thi marathon.
she found an afflatus for learning a new language after her trip abroad.
cô ấy tìm thấy niềm đam mê học một ngôn ngữ mới sau chuyến đi nước ngoài.
a wave of afflatus swept over the crowd as the band took the stage.
một làn sóng cảm hứng tràn ngập khán giả khi ban nhạc lên sân khấu.
the project manager felt a renewed afflatus after receiving positive feedback.
quản lý dự án cảm thấy có thêm động lực sau khi nhận được phản hồi tích cực.
his writing lacked the usual afflatus, making it seem dull and lifeless.
viết lách của anh ấy thiếu sự nhiệt tình thường thấy, khiến nó trở nên tẻ nhạt và vô hồn.
the coach's words sparked an afflatus in the players, leading to a victory.
những lời của huấn luyện viên đã khơi dậy niềm đam mê trong các cầu thủ, dẫn đến chiến thắng.
she had an afflatus for baking, always experimenting with new recipes.
cô ấy có niềm đam mê với việc làm bánh, luôn thử nghiệm những công thức mới.
the musician's performance was infused with a palpable afflatus.
sự biểu diễn của nhạc sĩ tràn ngập cảm hứng rõ rệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay