affranchising the mind
giải phóng tinh thần
affranchising through education
giải phóng thông qua giáo dục
the new policy aims at affranchising small businesses from bureaucratic hurdles.
chính sách mới nhằm mục tiêu giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các rào cản hành chính.
his writings often focused on the process of affranchising individuals from societal constraints.
các bài viết của ông thường tập trung vào quá trình giải phóng các cá nhân khỏi những ràng buộc xã hội.
the revolution sought to affranchise the people from centuries of oppression.
cuộc cách mạng tìm cách giải phóng nhân dân khỏi hàng thế kỷ áp bức.
education is a powerful tool for affranchising minds and fostering critical thinking.
giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tư tưởng và thúc đẩy tư duy phản biện.
the movement advocated for affranchising women from traditional gender roles.
phong trào đấu tranh cho việc giải phóng phụ nữ khỏi những vai trò giới tính truyền thống.
art can be a means of affranchising oneself from the mundane and exploring new realities.
nghệ thuật có thể là một phương tiện để giải phóng bản thân khỏi những điều tầm thường và khám phá những thực tại mới.
the goal is to affranchise individuals from poverty through education and economic opportunities.
mục tiêu là giải phóng các cá nhân khỏi nghèo đói thông qua giáo dục và các cơ hội kinh tế.
he believed in the power of music to affranchise people from their sorrows.
ông tin rằng âm nhạc có sức mạnh giải phóng mọi người khỏi nỗi buồn của họ.
the legal reforms aimed to affranchise citizens from discriminatory laws.
các cải cách pháp luật nhằm mục đích giải phóng công dân khỏi các luật định kỳ thị.
their mission was to affranchise the voiceless and empower marginalized communities.
nhiệm vụ của họ là giải phóng những người không có tiếng nói và trao quyền cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
affranchising the mind
giải phóng tinh thần
affranchising through education
giải phóng thông qua giáo dục
the new policy aims at affranchising small businesses from bureaucratic hurdles.
chính sách mới nhằm mục tiêu giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các rào cản hành chính.
his writings often focused on the process of affranchising individuals from societal constraints.
các bài viết của ông thường tập trung vào quá trình giải phóng các cá nhân khỏi những ràng buộc xã hội.
the revolution sought to affranchise the people from centuries of oppression.
cuộc cách mạng tìm cách giải phóng nhân dân khỏi hàng thế kỷ áp bức.
education is a powerful tool for affranchising minds and fostering critical thinking.
giáo dục là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tư tưởng và thúc đẩy tư duy phản biện.
the movement advocated for affranchising women from traditional gender roles.
phong trào đấu tranh cho việc giải phóng phụ nữ khỏi những vai trò giới tính truyền thống.
art can be a means of affranchising oneself from the mundane and exploring new realities.
nghệ thuật có thể là một phương tiện để giải phóng bản thân khỏi những điều tầm thường và khám phá những thực tại mới.
the goal is to affranchise individuals from poverty through education and economic opportunities.
mục tiêu là giải phóng các cá nhân khỏi nghèo đói thông qua giáo dục và các cơ hội kinh tế.
he believed in the power of music to affranchise people from their sorrows.
ông tin rằng âm nhạc có sức mạnh giải phóng mọi người khỏi nỗi buồn của họ.
the legal reforms aimed to affranchise citizens from discriminatory laws.
các cải cách pháp luật nhằm mục đích giải phóng công dân khỏi các luật định kỳ thị.
their mission was to affranchise the voiceless and empower marginalized communities.
nhiệm vụ của họ là giải phóng những người không có tiếng nói và trao quyền cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay