affricate sound
âm phối âm
the affricate /tʃ/
âm phối âm /tʃ/
learning english affricates
học cách phát âm các âm phối âm tiếng Anh
dental affricate
âm phối âm răng
voiceless affricate
âm phối âm vô thanh
voiced affricate
âm phối âm có thanh
affricates in pronunciation
các âm phối âm trong phát âm
articulating affricates
phát âm các âm phối âm
examples of affricates
ví dụ về các âm phối âm
the sound of the /ts/ affricate is common in many languages.
Âm của phụ âm kép /ts/ phổ biến ở nhiều ngôn ngữ.
linguists study how affricates are produced and perceived.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các âm vị ghép được tạo ra và nhận thức.
the /tʃ/ affricate is found in words like "chair" and "church".
Phụ âm kép /tʃ/ được tìm thấy trong các từ như "chair" và "church".
affricates are a type of consonant sound.
Các âm vị ghép là một loại âm tắc.
she struggled to pronounce the affricate correctly.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác âm vị ghép.
the /dʒ/ affricate is often confused with the /j/ sound.
Phụ âm kép /dʒ/ thường bị nhầm lẫn với âm /j/.
he learned to distinguish between different types of affricates.
Anh ấy đã học cách phân biệt giữa các loại âm vị ghép khác nhau.
the pronunciation of affricates can vary across dialects.
Cách phát âm các âm vị ghép có thể khác nhau tùy theo phương ngữ.
affricates are important for clear speech.
Các âm vị ghép rất quan trọng cho việc phát âm rõ ràng.
the /θ/ affricate is used in words like "think" and "thin".
Phụ âm kép /θ/ được sử dụng trong các từ như "think" và "thin".
affricate sound
âm phối âm
the affricate /tʃ/
âm phối âm /tʃ/
learning english affricates
học cách phát âm các âm phối âm tiếng Anh
dental affricate
âm phối âm răng
voiceless affricate
âm phối âm vô thanh
voiced affricate
âm phối âm có thanh
affricates in pronunciation
các âm phối âm trong phát âm
articulating affricates
phát âm các âm phối âm
examples of affricates
ví dụ về các âm phối âm
the sound of the /ts/ affricate is common in many languages.
Âm của phụ âm kép /ts/ phổ biến ở nhiều ngôn ngữ.
linguists study how affricates are produced and perceived.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các âm vị ghép được tạo ra và nhận thức.
the /tʃ/ affricate is found in words like "chair" and "church".
Phụ âm kép /tʃ/ được tìm thấy trong các từ như "chair" và "church".
affricates are a type of consonant sound.
Các âm vị ghép là một loại âm tắc.
she struggled to pronounce the affricate correctly.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác âm vị ghép.
the /dʒ/ affricate is often confused with the /j/ sound.
Phụ âm kép /dʒ/ thường bị nhầm lẫn với âm /j/.
he learned to distinguish between different types of affricates.
Anh ấy đã học cách phân biệt giữa các loại âm vị ghép khác nhau.
the pronunciation of affricates can vary across dialects.
Cách phát âm các âm vị ghép có thể khác nhau tùy theo phương ngữ.
affricates are important for clear speech.
Các âm vị ghép rất quan trọng cho việc phát âm rõ ràng.
the /θ/ affricate is used in words like "think" and "thin".
Phụ âm kép /θ/ được sử dụng trong các từ như "think" và "thin".
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay