an affrighting sight
một cảnh tượng đáng sợ
an affrighting experience
một trải nghiệm đáng sợ
affrighting stories
những câu chuyện đáng sợ
an affrighting sound
một âm thanh đáng sợ
affrighting news
tin tức đáng sợ
an affrighting vision
một tầm nhìn đáng sợ
an affrighting dream
một giấc mơ đáng sợ
affrighting consequences
những hậu quả đáng sợ
an affrighting feeling
cảm giác đáng sợ
the monster's appearance was utterly affrighting.
hình dáng của con quái vật thật sự đáng sợ.
his sudden outburst was an affrighting experience for everyone present.
sự bùng nổ đột ngột của anh ấy là một trải nghiệm đáng sợ cho tất cả những người có mặt.
the storm's deafening roar proved to be quite affrighting.
tiếng gầm rú điếc tai của cơn bão thực sự rất đáng sợ.
the news of the accident was incredibly affrighting.
tin tức về vụ tai nạn vô cùng đáng sợ.
the eerie silence in the abandoned house was quite affrighting.
sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang thật sự rất đáng sợ.
the haunted house's dark corners were incredibly affrighting to explore.
những góc tối của ngôi nhà ma ám vô cùng đáng sợ để khám phá.
the thought of facing the unknown was an affrighting prospect.
ý nghĩện phải đối mặt với điều chưa biết là một viễn cảnh đáng sợ.
the film's special effects were quite affrighting, even for seasoned horror fans.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất đáng sợ, ngay cả đối với những người hâm mộ thể loại kinh dị dày dặn kinh nghiệm.
the abandoned asylum's history was filled with affrighting tales.
lịch sử của bệnh viện tâm thần bỏ hoang tràn ngập những câu chuyện đáng sợ.
the sound of the approaching footsteps was an affrighting prelude to danger.
tiếng bước chân đang đến gần là một dấu hiệu đáng sợ báo hiệu nguy hiểm.
an affrighting sight
một cảnh tượng đáng sợ
an affrighting experience
một trải nghiệm đáng sợ
affrighting stories
những câu chuyện đáng sợ
an affrighting sound
một âm thanh đáng sợ
affrighting news
tin tức đáng sợ
an affrighting vision
một tầm nhìn đáng sợ
an affrighting dream
một giấc mơ đáng sợ
affrighting consequences
những hậu quả đáng sợ
an affrighting feeling
cảm giác đáng sợ
the monster's appearance was utterly affrighting.
hình dáng của con quái vật thật sự đáng sợ.
his sudden outburst was an affrighting experience for everyone present.
sự bùng nổ đột ngột của anh ấy là một trải nghiệm đáng sợ cho tất cả những người có mặt.
the storm's deafening roar proved to be quite affrighting.
tiếng gầm rú điếc tai của cơn bão thực sự rất đáng sợ.
the news of the accident was incredibly affrighting.
tin tức về vụ tai nạn vô cùng đáng sợ.
the eerie silence in the abandoned house was quite affrighting.
sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà bỏ hoang thật sự rất đáng sợ.
the haunted house's dark corners were incredibly affrighting to explore.
những góc tối của ngôi nhà ma ám vô cùng đáng sợ để khám phá.
the thought of facing the unknown was an affrighting prospect.
ý nghĩện phải đối mặt với điều chưa biết là một viễn cảnh đáng sợ.
the film's special effects were quite affrighting, even for seasoned horror fans.
hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất đáng sợ, ngay cả đối với những người hâm mộ thể loại kinh dị dày dặn kinh nghiệm.
the abandoned asylum's history was filled with affrighting tales.
lịch sử của bệnh viện tâm thần bỏ hoang tràn ngập những câu chuyện đáng sợ.
the sound of the approaching footsteps was an affrighting prelude to danger.
tiếng bước chân đang đến gần là một dấu hiệu đáng sợ báo hiệu nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay