aflatoxin

[Mỹ]/ˌæfləˈtɒksɪn/
[Anh]/ˌæf.ləˈtoks.ɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chất độc được sản xuất bởi một số loại nấm, đặc biệt là Aspergillus flavus, có thể làm ô nhiễm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
Word Forms
số nhiềuaflatoxins

Cụm từ & Cách kết hợp

aflatoxin contamination

ngộ độc aflatoxin

aflatoxin testing

kiểm tra aflatoxin

aflatoxin exposure

tiếp xúc với aflatoxin

reduce aflatoxin risk

giảm thiểu rủi ro aflatoxin

aflatoxin regulations

quy định về aflatoxin

aflatoxin-producing fungi

nấm sản xuất aflatoxin

aflatoxin in food

aflatoxin trong thực phẩm

agricultural aflatoxin control

kiểm soát aflatoxin trong nông nghiệp

Câu ví dụ

aflatoxins are toxic substances produced by certain fungi.

aflatoxin là những chất độc được sản xuất bởi một số loại nấm.

contaminated food with aflatoxins can cause severe health problems.

thực phẩm bị nhiễm aflatoxin có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

high levels of aflatoxin in crops can lead to significant economic losses.

mức độ aflatoxin cao trong cây trồng có thể dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể.

scientists are constantly researching ways to detect and prevent aflatoxin contamination.

các nhà khoa học liên tục nghiên cứu các phương pháp phát hiện và ngăn chặn sự nhiễm aflatoxin.

regulations exist to limit the amount of aflatoxin allowed in food products.

có các quy định để hạn chế lượng aflatoxin cho phép trong các sản phẩm thực phẩm.

aflatoxins can be found in a variety of foods, including grains and nuts.

aflatoxin có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm ngũ cốc và các loại hạt.

proper storage and handling practices are essential to minimize aflatoxin contamination.

việc bảo quản và xử lý đúng cách là điều cần thiết để giảm thiểu sự nhiễm aflatoxin.

exposure to high levels of aflatoxin can lead to liver cancer.

tiếp xúc với lượng aflatoxin cao có thể dẫn đến ung thư gan.

aflatoxins pose a significant threat to human health, particularly in developing countries.

aflatoxin gây ra mối đe dọa đáng kể đến sức khỏe con người, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

testing for aflatoxin is crucial for ensuring food safety.

việc kiểm tra aflatoxin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay