afm

[Mỹ]/eɪ ɛf ɛm/
[Anh]/eɪ ɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Adobe Font Metrics (computing); antifrictional metal (abbr.); atomic force microscope (abbr.)
Các dạng của từ
số nhiềuafms

Cụm từ & Cách kết hợp

afm investigation

Việc điều tra AFM

afm analysis

Phân tích AFM

afm imaging

Chụp ảnh AFM

afm measurement

Đo đạc AFM

afm observation

Quan sát AFM

afm tip

Đầu AFM

afm scan

Quét AFM

afm study

Nghiên cứu AFM

afm image

Hình ảnh AFM

afm technique

Kỹ thuật AFM

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay