| số nhiều | afms |
afm investigation
Việc điều tra AFM
afm analysis
Phân tích AFM
afm imaging
Chụp ảnh AFM
afm measurement
Đo đạc AFM
afm observation
Quan sát AFM
afm tip
Đầu AFM
afm scan
Quét AFM
afm study
Nghiên cứu AFM
afm image
Hình ảnh AFM
afm technique
Kỹ thuật AFM
afm investigation
Việc điều tra AFM
afm analysis
Phân tích AFM
afm imaging
Chụp ảnh AFM
afm measurement
Đo đạc AFM
afm observation
Quan sát AFM
afm tip
Đầu AFM
afm scan
Quét AFM
afm study
Nghiên cứu AFM
afm image
Hình ảnh AFM
afm technique
Kỹ thuật AFM
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay