afterburning

[Mỹ]/ˈɑːftərˌbɜːrnɪŋ/
[Anh]/ˈæftərˌbɝːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình tiếp tục cháy sau khi nhiên liệu ban đầu đã được tiêu thụ.; Sự cháy thứ cấp, sự cháy trì hoãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

afterburning effect

hiệu ứng cháy sau

afterburning sensation

cảm giác cháy sau

experience afterburning pain

trải nghiệm cơn đau cháy sau

jet engine afterburning

cháy sau của động cơ phản lực

the afterburning embers

tàn tro cháy sau

sustained afterburning

cháy sau liên tục

afterburning fuel consumption

tiêu thụ nhiên liệu cháy sau

intense afterburning fire

ngọn lửa cháy sau dữ dội

visualize afterburning smoke

hình dung khói cháy sau

Câu ví dụ

the rocket engine experienced intense afterburning.

động cơ tên lửa đã trải qua quá trình đốt sau mạnh mẽ.

the pilot initiated an afterburning maneuver to gain altitude.

phi công đã bắt đầu một thao tác đốt sau để tăng độ cao.

afterburning can significantly increase thrust but also fuel consumption.

đốt sau có thể làm tăng đáng kể lực đẩy nhưng cũng làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.

the aircraft had a powerful afterburning capability for emergencies.

máy bay có khả năng đốt sau mạnh mẽ trong trường hợp khẩn cấp.

afterburning is a technique used to increase engine power temporarily.

đốt sau là một kỹ thuật được sử dụng để tăng tạm thời công suất động cơ.

the afterburning effect was visible as a bright plume of smoke.

hiệu ứng đốt sau có thể nhìn thấy rõ như một cột khói sáng.

understanding afterburning is crucial for pilots and engineers.

hiểu rõ về đốt sau rất quan trọng đối với phi công và kỹ sư.

afterburning can produce a significant amount of heat and noise.

đốt sau có thể tạo ra một lượng nhiệt và tiếng ồn đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay