afterburning effect
hiệu ứng cháy sau
afterburning sensation
cảm giác cháy sau
experience afterburning pain
trải nghiệm cơn đau cháy sau
jet engine afterburning
cháy sau của động cơ phản lực
the afterburning embers
tàn tro cháy sau
sustained afterburning
cháy sau liên tục
afterburning fuel consumption
tiêu thụ nhiên liệu cháy sau
intense afterburning fire
ngọn lửa cháy sau dữ dội
visualize afterburning smoke
hình dung khói cháy sau
the rocket engine experienced intense afterburning.
động cơ tên lửa đã trải qua quá trình đốt sau mạnh mẽ.
the pilot initiated an afterburning maneuver to gain altitude.
phi công đã bắt đầu một thao tác đốt sau để tăng độ cao.
afterburning can significantly increase thrust but also fuel consumption.
đốt sau có thể làm tăng đáng kể lực đẩy nhưng cũng làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.
the aircraft had a powerful afterburning capability for emergencies.
máy bay có khả năng đốt sau mạnh mẽ trong trường hợp khẩn cấp.
afterburning is a technique used to increase engine power temporarily.
đốt sau là một kỹ thuật được sử dụng để tăng tạm thời công suất động cơ.
the afterburning effect was visible as a bright plume of smoke.
hiệu ứng đốt sau có thể nhìn thấy rõ như một cột khói sáng.
understanding afterburning is crucial for pilots and engineers.
hiểu rõ về đốt sau rất quan trọng đối với phi công và kỹ sư.
afterburning can produce a significant amount of heat and noise.
đốt sau có thể tạo ra một lượng nhiệt và tiếng ồn đáng kể.
afterburning effect
hiệu ứng cháy sau
afterburning sensation
cảm giác cháy sau
experience afterburning pain
trải nghiệm cơn đau cháy sau
jet engine afterburning
cháy sau của động cơ phản lực
the afterburning embers
tàn tro cháy sau
sustained afterburning
cháy sau liên tục
afterburning fuel consumption
tiêu thụ nhiên liệu cháy sau
intense afterburning fire
ngọn lửa cháy sau dữ dội
visualize afterburning smoke
hình dung khói cháy sau
the rocket engine experienced intense afterburning.
động cơ tên lửa đã trải qua quá trình đốt sau mạnh mẽ.
the pilot initiated an afterburning maneuver to gain altitude.
phi công đã bắt đầu một thao tác đốt sau để tăng độ cao.
afterburning can significantly increase thrust but also fuel consumption.
đốt sau có thể làm tăng đáng kể lực đẩy nhưng cũng làm tăng mức tiêu thụ nhiên liệu.
the aircraft had a powerful afterburning capability for emergencies.
máy bay có khả năng đốt sau mạnh mẽ trong trường hợp khẩn cấp.
afterburning is a technique used to increase engine power temporarily.
đốt sau là một kỹ thuật được sử dụng để tăng tạm thời công suất động cơ.
the afterburning effect was visible as a bright plume of smoke.
hiệu ứng đốt sau có thể nhìn thấy rõ như một cột khói sáng.
understanding afterburning is crucial for pilots and engineers.
hiểu rõ về đốt sau rất quan trọng đối với phi công và kỹ sư.
afterburning can produce a significant amount of heat and noise.
đốt sau có thể tạo ra một lượng nhiệt và tiếng ồn đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay