aftercasts

[Mỹ]/ˈɑːftəkɑːsts/
[Anh]/ˈæftərkæsts/

Dịch

n.Kết quả hoặc đầu ra được tạo ra sau một phép tính hoặc quy trình, đặc biệt là trong các bối cảnh máy tính nơi phép tính được hoãn lại và đánh giá sau này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay