agalactias

[Mỹ]/əˈɡælækʃiːəs/
[Anh]/əˌɡælækˈtiːəs/

Dịch

n.Sự vắng mặt hoặc thiếu hụt của sự cho con bú; một tình trạng mà sữa không được sản xuất bởi các tuyến vú.

Cụm từ & Cách kết hợp

agalactias in botany

agalactias trong thực vật học

study agalactias species

nghiên cứu các loài agalactias

agalactias fossil record

hồ sơ hóa thạch agalactias

agalactias leaf morphology

hình thái lá agalactias

agalactias evolutionary history

lịch sử tiến hóa của agalactias

ancient agalactias distribution

phân bố agalactias cổ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay