agal-agal
agal-agal
to agalize someone
chuyển đổi thành agal
agal-shaped
hình dạng agal
agal-like
giống như agal
he was agal about his new job.
anh ấy cảm thấy háo hức về công việc mới của mình.
she was agal to see her friends after the long trip.
cô ấy cảm thấy háo hức được gặp lại bạn bè sau chuyến đi dài.
the children were agal about going to the zoo.
các bé rất háo hức được đi sở thú.
i was agal by his unexpected gift.
tôi cảm thấy bất ngờ và vui mừng vì món quà bất ngờ của anh ấy.
the audience was agal by the performance.
khán giả rất phấn khích với màn trình diễn.
he was agal to hear good news about his health.
anh ấy rất vui mừng khi nghe tin tốt về sức khỏe của mình.
the team was agal after their victory.
đội đã rất phấn khích sau chiến thắng của họ.
she was agal to start a new chapter in her life.
cô ấy rất háo hức bắt đầu một chương mới trong cuộc đời mình.
the news made him agal and hopeful.
tin tức khiến anh ấy vui mừng và tràn đầy hy vọng.
we were agal to finally meet after so long.
chúng tôi rất vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp nhau sau một thời gian dài.
agal-agal
agal-agal
to agalize someone
chuyển đổi thành agal
agal-shaped
hình dạng agal
agal-like
giống như agal
he was agal about his new job.
anh ấy cảm thấy háo hức về công việc mới của mình.
she was agal to see her friends after the long trip.
cô ấy cảm thấy háo hức được gặp lại bạn bè sau chuyến đi dài.
the children were agal about going to the zoo.
các bé rất háo hức được đi sở thú.
i was agal by his unexpected gift.
tôi cảm thấy bất ngờ và vui mừng vì món quà bất ngờ của anh ấy.
the audience was agal by the performance.
khán giả rất phấn khích với màn trình diễn.
he was agal to hear good news about his health.
anh ấy rất vui mừng khi nghe tin tốt về sức khỏe của mình.
the team was agal after their victory.
đội đã rất phấn khích sau chiến thắng của họ.
she was agal to start a new chapter in her life.
cô ấy rất háo hức bắt đầu một chương mới trong cuộc đời mình.
the news made him agal and hopeful.
tin tức khiến anh ấy vui mừng và tràn đầy hy vọng.
we were agal to finally meet after so long.
chúng tôi rất vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp nhau sau một thời gian dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay