agar-agars bloom
agar-agars nở
adding agar-agars
thêm agar-agars
agar-agars set
agar-agars đông lại
agar-agars dissolve
agar-agars tan
agar-agars solidify
agar-agars đặc lại
using agar-agars
sử dụng agar-agars
agar-agars stabilize
agar-agars ổn định
we used agar-agars to culture the bacteria in the lab.
Chúng tôi đã sử dụng agar-agars để nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
the recipe called for a small amount of agar-agars to set the jelly.
Công thức yêu cầu một lượng nhỏ agar-agars để làm đông nước trái cây.
scientists often use agar-agars plates for microbial growth studies.
Các nhà khoa học thường sử dụng đĩa agar-agars để nghiên cứu sự phát triển của vi sinh vật.
the food industry utilizes agar-agars as a thickening agent in desserts.
Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng agar-agars như chất làm đặc trong các món tráng miệng.
she carefully poured the melted agar-agars into the petri dish.
Cô ấy cẩn thận rót agar-agars đã tan chảy vào đĩa petri.
the agar-agars concentration affected the firmness of the final product.
Độ đậm đặc của agar-agars ảnh hưởng đến độ chắc của sản phẩm cuối cùng.
we prepared several agar-agars slants for isolating fungal colonies.
Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều ống nghiêng agar-agars để tách các khuẩn lạc nấm.
the agar-agars medium provided a suitable environment for the microorganisms.
Chất nền agar-agars cung cấp môi trường thích hợp cho các vi sinh vật.
the student mixed the agar-agars powder with hot water and sugar.
Học sinh đã trộn bột agar-agars với nước nóng và đường.
the agar-agars was sterilized before adding nutrients to the media.
Agar-agars được khử trùng trước khi thêm chất dinh dưỡng vào môi trường.
the experiment involved observing bacterial growth on agar-agars plates.
Thí nghiệm này bao gồm việc quan sát sự phát triển của vi khuẩn trên đĩa agar-agars.
agar-agars bloom
agar-agars nở
adding agar-agars
thêm agar-agars
agar-agars set
agar-agars đông lại
agar-agars dissolve
agar-agars tan
agar-agars solidify
agar-agars đặc lại
using agar-agars
sử dụng agar-agars
agar-agars stabilize
agar-agars ổn định
we used agar-agars to culture the bacteria in the lab.
Chúng tôi đã sử dụng agar-agars để nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
the recipe called for a small amount of agar-agars to set the jelly.
Công thức yêu cầu một lượng nhỏ agar-agars để làm đông nước trái cây.
scientists often use agar-agars plates for microbial growth studies.
Các nhà khoa học thường sử dụng đĩa agar-agars để nghiên cứu sự phát triển của vi sinh vật.
the food industry utilizes agar-agars as a thickening agent in desserts.
Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng agar-agars như chất làm đặc trong các món tráng miệng.
she carefully poured the melted agar-agars into the petri dish.
Cô ấy cẩn thận rót agar-agars đã tan chảy vào đĩa petri.
the agar-agars concentration affected the firmness of the final product.
Độ đậm đặc của agar-agars ảnh hưởng đến độ chắc của sản phẩm cuối cùng.
we prepared several agar-agars slants for isolating fungal colonies.
Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều ống nghiêng agar-agars để tách các khuẩn lạc nấm.
the agar-agars medium provided a suitable environment for the microorganisms.
Chất nền agar-agars cung cấp môi trường thích hợp cho các vi sinh vật.
the student mixed the agar-agars powder with hot water and sugar.
Học sinh đã trộn bột agar-agars với nước nóng và đường.
the agar-agars was sterilized before adding nutrients to the media.
Agar-agars được khử trùng trước khi thêm chất dinh dưỡng vào môi trường.
the experiment involved observing bacterial growth on agar-agars plates.
Thí nghiệm này bao gồm việc quan sát sự phát triển của vi khuẩn trên đĩa agar-agars.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay