agar-agars

[Mỹ]/[ˈɑːɡɑː]/
[Anh]/[ˈɑːɡɑː]/

Dịch

n. Agar-agars là một loại tảo đỏ được sử dụng để sản xuất agar; một dạng số nhiều chỉ nhiều phần agar-agar.

Cụm từ & Cách kết hợp

agar-agars bloom

agar-agars nở

adding agar-agars

thêm agar-agars

agar-agars set

agar-agars đông lại

agar-agars dissolve

agar-agars tan

agar-agars solidify

agar-agars đặc lại

using agar-agars

sử dụng agar-agars

agar-agars stabilize

agar-agars ổn định

Câu ví dụ

we used agar-agars to culture the bacteria in the lab.

Chúng tôi đã sử dụng agar-agars để nuôi cấy vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

the recipe called for a small amount of agar-agars to set the jelly.

Công thức yêu cầu một lượng nhỏ agar-agars để làm đông nước trái cây.

scientists often use agar-agars plates for microbial growth studies.

Các nhà khoa học thường sử dụng đĩa agar-agars để nghiên cứu sự phát triển của vi sinh vật.

the food industry utilizes agar-agars as a thickening agent in desserts.

Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng agar-agars như chất làm đặc trong các món tráng miệng.

she carefully poured the melted agar-agars into the petri dish.

Cô ấy cẩn thận rót agar-agars đã tan chảy vào đĩa petri.

the agar-agars concentration affected the firmness of the final product.

Độ đậm đặc của agar-agars ảnh hưởng đến độ chắc của sản phẩm cuối cùng.

we prepared several agar-agars slants for isolating fungal colonies.

Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều ống nghiêng agar-agars để tách các khuẩn lạc nấm.

the agar-agars medium provided a suitable environment for the microorganisms.

Chất nền agar-agars cung cấp môi trường thích hợp cho các vi sinh vật.

the student mixed the agar-agars powder with hot water and sugar.

Học sinh đã trộn bột agar-agars với nước nóng và đường.

the agar-agars was sterilized before adding nutrients to the media.

Agar-agars được khử trùng trước khi thêm chất dinh dưỡng vào môi trường.

the experiment involved observing bacterial growth on agar-agars plates.

Thí nghiệm này bao gồm việc quan sát sự phát triển của vi khuẩn trên đĩa agar-agars.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay