agatewares

[Mỹ]/ˈeɪɡətweərz/
[Anh]/ˈeɪˌɡætˌwɛrz/

Dịch

n. Đồ gốm hoặc đồ sắt được trang trí bằng hoa văn hoặc màu sắc agate, bắt chước vẻ ngoài của agate.

Cụm từ & Cách kết hợp

agatewares collection

tập hợp đồ vật agateware

display agatewares beautifully

trưng bày đồ vật agateware một cách đẹp đẽ

antique agatewares shop

cửa hàng bán đồ vật agateware cổ

Câu ví dụ

the antique shop displayed beautiful agatewares from various eras.

Cửa hàng đồ cổ trưng bày những đồ vật agateware đẹp tuyệt vời từ nhiều thời đại.

she collected agatewares, particularly those with intricate carvings.

Cô ấy sưu tầm agateware, đặc biệt là những món có chạm khắc tinh xảo.

the vase was made of polished agatewares, shimmering in the sunlight.

Vase được làm từ agateware được đánh bóng, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

his collection of agatewares included bowls, plates, and figurines.

Bộ sưu tập agateware của anh ấy bao gồm bát, đĩa và tượng nhỏ.

the artist used agatewares to create stunning jewelry pieces.

Nghệ sĩ đã sử dụng agateware để tạo ra những món trang sức tuyệt đẹp.

agatewares are prized for their durability and unique patterns.

Agateware được đánh giá cao về độ bền và hoa văn độc đáo của chúng.

the agatewares were carefully chosen to complement the antique furniture.

Những món agateware được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với đồ nội thất cổ.

she admired the craftsmanship displayed in the intricate agatewares.

Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề thể hiện trong những món agateware phức tạp.

the antique dealer offered a wide selection of agatewares for sale.

Người bán đồ cổ cung cấp một loạt các agateware để bán.

he inherited a collection of agatewares from his grandmother.

Anh ấy thừa hưởng một bộ sưu tập agateware từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay