ageds

[Mỹ]/eɪdʒd/
[Anh]/aydjd/

Dịch

v. phân từ quá khứ của age

Cụm từ & Cách kết hợp

aged goods

hàng hóa cũ

ageds artifacts

các hiện vật cổ

ageds population

dân số già

ageds wisdom

trí tuệ lâu năm

ageds traditions

các truyền thống lâu đời

Câu ví dụ

the ageds need more support and care.

Những người lớn tuổi cần được hỗ trợ và chăm sóc nhiều hơn.

many ageds lead fulfilling lives despite their challenges.

Nhiều người lớn tuổi vẫn có cuộc sống trọn vẹn dù gặp nhiều thử thách.

she has ageds in her family who rely on her for help.

Cô có những người lớn tuổi trong gia đình phụ thuộc vào cô để được giúp đỡ.

the community offers programs specifically for ageds.

Cộng đồng cung cấp các chương trình dành riêng cho người lớn tuổi.

he spends time volunteering at a home for ageds.

Anh dành thời gian làm tình nguyện tại một viện dưỡng lão.

their ageds parents taught them the importance of family.

Những người cha mẹ lớn tuổi của họ đã dạy họ tầm quan trọng của gia đình.

the ageds population is growing rapidly in many countries.

Tỷ lệ dân số người lớn tuổi đang tăng nhanh chóng ở nhiều quốc gia.

aged wisdom can be invaluable in guiding younger generations.

Trí tuệ của người lớn tuổi có thể vô giá trong việc định hướng thế hệ trẻ.

they ensure the ageds have access to quality healthcare.

Họ đảm bảo người lớn tuổi được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.

the government provides financial assistance to ageds in need.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lớn tuổi có hoàn cảnh khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay