agenesis syndrome
hội chứng teo
complete agenesis
teo hoàn toàn
partial agenesis
teo một phần
congenital agenesis
teo bẩm sinh
embryonic agenesis
teo phôi thai
the patient's condition is due to agenesis of the spleen.
tình trạng của bệnh nhân là do sự thiếu hụt của lá lách.
agenesis of the corpus callosum can lead to developmental delays.
sự thiếu hụt của vỏ não có thể dẫn đến chậm phát triển.
the mri revealed agenesis of the left kidney.
kết quả chụp MRI cho thấy sự thiếu hụt của thận trái.
agenesis of the uterus is a rare congenital condition.
sự thiếu hụt tử cung là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp.
doctors were able to diagnose agenesis of the gallbladder early on.
các bác sĩ đã có thể chẩn đoán sự thiếu hụt của túi mật sớm.
agenesis of the heart valves is a serious medical concern.
sự thiếu hụt van tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the child's agenesis of the lungs was discovered during prenatal testing.
sự thiếu hụt phổi của trẻ được phát hiện trong quá trình sàng lọc trước sinh.
researchers are studying the genetic causes of agenesis in various organs.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân di truyền của sự thiếu hụt ở các cơ quan khác nhau.
agenesis can affect multiple organ systems, leading to complex health issues.
sự thiếu hụt có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan, dẫn đến các vấn đề sức khỏe phức tạp.
early detection of agenesis is crucial for appropriate medical intervention.
việc phát hiện sớm sự thiếu hụt là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp y tế phù hợp.
agenesis syndrome
hội chứng teo
complete agenesis
teo hoàn toàn
partial agenesis
teo một phần
congenital agenesis
teo bẩm sinh
embryonic agenesis
teo phôi thai
the patient's condition is due to agenesis of the spleen.
tình trạng của bệnh nhân là do sự thiếu hụt của lá lách.
agenesis of the corpus callosum can lead to developmental delays.
sự thiếu hụt của vỏ não có thể dẫn đến chậm phát triển.
the mri revealed agenesis of the left kidney.
kết quả chụp MRI cho thấy sự thiếu hụt của thận trái.
agenesis of the uterus is a rare congenital condition.
sự thiếu hụt tử cung là một tình trạng bẩm sinh hiếm gặp.
doctors were able to diagnose agenesis of the gallbladder early on.
các bác sĩ đã có thể chẩn đoán sự thiếu hụt của túi mật sớm.
agenesis of the heart valves is a serious medical concern.
sự thiếu hụt van tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the child's agenesis of the lungs was discovered during prenatal testing.
sự thiếu hụt phổi của trẻ được phát hiện trong quá trình sàng lọc trước sinh.
researchers are studying the genetic causes of agenesis in various organs.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân di truyền của sự thiếu hụt ở các cơ quan khác nhau.
agenesis can affect multiple organ systems, leading to complex health issues.
sự thiếu hụt có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan, dẫn đến các vấn đề sức khỏe phức tạp.
early detection of agenesis is crucial for appropriate medical intervention.
việc phát hiện sớm sự thiếu hụt là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp y tế phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay