agentry agreement
thỏa thuận đại lý
agency fee
phí đại lý
real estate agen
người môi giới bất động sản
talent agen
đại lý tài năng
agen for travel
đại lý du lịch
travel agen booking
đặt phòng đại lý du lịch
sports agen
đại lý thể thao
agen for artists
đại lý cho nghệ sĩ
agen cy business
kinh doanh đại lý
he has a keen agen for business.
anh ấy có một khả năng đặc biệt trong kinh doanh.
she's got a natural agen for languages.
cô ấy có một khả năng tự nhiên với ngôn ngữ.
you have to have an agen for music to become a good musician.
bạn phải có một khả năng với âm nhạc để trở thành một nhạc sĩ giỏi.
the artist has a real agen for capturing light and shadow.
nghệ sĩ có một khả năng thực sự để nắm bắt ánh sáng và bóng tối.
he's got an agen for making people laugh.
anh ấy có một khả năng khiến mọi người cười.
she has a natural agen for teaching.
cô ấy có một khả năng tự nhiên để dạy.
you need an agen for design to be successful in this industry.
bạn cần một khả năng về thiết kế để thành công trong ngành này.
he has a real agen for storytelling.
anh ấy có một khả năng thực sự để kể chuyện.
the chef has an agen for creating delicious dishes.
đầu bếp có một khả năng để tạo ra những món ăn ngon.
agentry agreement
thỏa thuận đại lý
agency fee
phí đại lý
real estate agen
người môi giới bất động sản
talent agen
đại lý tài năng
agen for travel
đại lý du lịch
travel agen booking
đặt phòng đại lý du lịch
sports agen
đại lý thể thao
agen for artists
đại lý cho nghệ sĩ
agen cy business
kinh doanh đại lý
he has a keen agen for business.
anh ấy có một khả năng đặc biệt trong kinh doanh.
she's got a natural agen for languages.
cô ấy có một khả năng tự nhiên với ngôn ngữ.
you have to have an agen for music to become a good musician.
bạn phải có một khả năng với âm nhạc để trở thành một nhạc sĩ giỏi.
the artist has a real agen for capturing light and shadow.
nghệ sĩ có một khả năng thực sự để nắm bắt ánh sáng và bóng tối.
he's got an agen for making people laugh.
anh ấy có một khả năng khiến mọi người cười.
she has a natural agen for teaching.
cô ấy có một khả năng tự nhiên để dạy.
you need an agen for design to be successful in this industry.
bạn cần một khả năng về thiết kế để thành công trong ngành này.
he has a real agen for storytelling.
anh ấy có một khả năng thực sự để kể chuyện.
the chef has an agen for creating delicious dishes.
đầu bếp có một khả năng để tạo ra những món ăn ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay