| số nhiều | agers |
time ager
thời gian tác nhân
life ager
tác nhân sống
biological ager
tác nhân sinh học
chronological ager
tác nhân theo niên đại
he's a seasoned ager with decades of experience in the field.
anh ấy là một người có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực này với nhiều năm kinh nghiệm.
he's an ager who knows how to handle delicate situations with grace.
anh ấy là một người có kinh nghiệm biết cách xử lý các tình huống khó khăn một cách duyên dáng.
the ager carefully monitored the progress of the aging process.
người có kinh nghiệm đã theo dõi cẩn thận tiến trình của quá trình lão hóa.
time ager
thời gian tác nhân
life ager
tác nhân sống
biological ager
tác nhân sinh học
chronological ager
tác nhân theo niên đại
he's a seasoned ager with decades of experience in the field.
anh ấy là một người có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực này với nhiều năm kinh nghiệm.
he's an ager who knows how to handle delicate situations with grace.
anh ấy là một người có kinh nghiệm biết cách xử lý các tình huống khó khăn một cách duyên dáng.
the ager carefully monitored the progress of the aging process.
người có kinh nghiệm đã theo dõi cẩn thận tiến trình của quá trình lão hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay