agglutinogen

[Mỹ]/ægˈlʊtɪnəˌdʒen/
[Anh]/ægˈlʌtʃɪnoʊdʒən/

Dịch

n.Một chất gây ra sự kết tụ của các tế bào hoặc hạt.
Các dạng của từ
số nhiềuagglutinogens

Cụm từ & Cách kết hợp

agglutinogen test results

kết quả xét nghiệm agglutinogen

agglutinogen specificity testing

xét nghiệm độ đặc hiệu của agglutinogen

agglutinogen-antibody interactions

sự tương tác giữa agglutinogen và kháng thể

Câu ví dụ

the agglutinogen was identified in the patient's blood sample.

tinh chất kết tập đã được xác định trong mẫu máu của bệnh nhân.

researchers are studying the role of agglutinogens in autoimmune diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của các chất kết tập trong các bệnh tự miễn.

different blood types have different agglutinogens on their red blood cells.

các nhóm máu khác nhau có các chất kết tập khác nhau trên hồng cầu của chúng.

agglutinogens are important for the immune system to recognize and fight infections.

các chất kết tập rất quan trọng để hệ thống miễn dịch nhận biết và chống lại nhiễm trùng.

the agglutinogen test is used to determine blood type.

bài kiểm tra chất kết tập được sử dụng để xác định nhóm máu.

antibodies bind to specific agglutinogens on the surface of foreign cells.

kháng thể gắn với các chất kết tập cụ thể trên bề mặt tế bào ngoại lai.

agglutinogens can be found in various biological fluids, including blood and saliva.

các chất kết tập có thể được tìm thấy trong nhiều loại dịch cơ thể, bao gồm máu và nước bọt.

understanding agglutinogens is crucial for blood transfusions and organ transplantation.

hiểu về các chất kết tập rất quan trọng đối với việc truyền máu và ghép nội tạng.

the presence of specific agglutinogens can indicate certain medical conditions.

sự hiện diện của các chất kết tập cụ thể có thể cho thấy một số tình trạng y tế.

scientists continue to investigate the complex interactions between agglutinogens and antibodies.

các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu các tương tác phức tạp giữa các chất kết tập và kháng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay