| số nhiều | aggradations |
river aggradation
bồi lắng sông
alluvial aggradation
bồi lắng phù sa
aggradation of sediment
bồi lắng trầm tích
coastal aggradation processes
quá trình bồi lắng ven biển
aggradation and erosion
bồi lắng và xói mòn
geomorphological aggradation
bồi lắng địa hình
historical aggradation patterns
mẫu hình bồi lắng lịch sử
the river experienced aggradation due to sediment buildup.
con sông đã trải qua quá trình bồi lắng do sự tích tụ trầm tích.
geological surveys revealed significant aggradation in the delta region.
các cuộc khảo sát địa chất cho thấy sự bồi lắng đáng kể ở vùng đồng bằng.
the aggradation of soil led to increased land fertility.
hiện tượng bồi lắng đất đã dẫn đến tăng độ phì nhiêu của đất.
erosion and aggradation are natural processes that shape landscapes.
xói mòn và bồi lắng là những quá trình tự nhiên định hình cảnh quan.
over time, the aggradation of sediment created a new landform.
theo thời gian, sự bồi lắng của trầm tích đã tạo ra một dạng địa hình mới.
aggradation can be both beneficial and detrimental to ecosystems.
bồi lắng có thể vừa có lợi vừa có hại cho hệ sinh thái.
understanding aggradation patterns is crucial for flood management.
hiểu các mô hình bồi lắng là rất quan trọng để quản lý lũ lụt.
human activities can accelerate the process of aggradation.
các hoạt động của con người có thể đẩy nhanh quá trình bồi lắng.
sediment transport and aggradation are key factors in river dynamics.
vận chuyển trầm tích và bồi lắng là những yếu tố quan trọng trong động lực học sông.
aggradation can lead to the formation of wetlands and other valuable habitats.
bồi lắng có thể dẫn đến sự hình thành các vùng đất ngập nước và các môi trường sống có giá trị khác.
river aggradation
bồi lắng sông
alluvial aggradation
bồi lắng phù sa
aggradation of sediment
bồi lắng trầm tích
coastal aggradation processes
quá trình bồi lắng ven biển
aggradation and erosion
bồi lắng và xói mòn
geomorphological aggradation
bồi lắng địa hình
historical aggradation patterns
mẫu hình bồi lắng lịch sử
the river experienced aggradation due to sediment buildup.
con sông đã trải qua quá trình bồi lắng do sự tích tụ trầm tích.
geological surveys revealed significant aggradation in the delta region.
các cuộc khảo sát địa chất cho thấy sự bồi lắng đáng kể ở vùng đồng bằng.
the aggradation of soil led to increased land fertility.
hiện tượng bồi lắng đất đã dẫn đến tăng độ phì nhiêu của đất.
erosion and aggradation are natural processes that shape landscapes.
xói mòn và bồi lắng là những quá trình tự nhiên định hình cảnh quan.
over time, the aggradation of sediment created a new landform.
theo thời gian, sự bồi lắng của trầm tích đã tạo ra một dạng địa hình mới.
aggradation can be both beneficial and detrimental to ecosystems.
bồi lắng có thể vừa có lợi vừa có hại cho hệ sinh thái.
understanding aggradation patterns is crucial for flood management.
hiểu các mô hình bồi lắng là rất quan trọng để quản lý lũ lụt.
human activities can accelerate the process of aggradation.
các hoạt động của con người có thể đẩy nhanh quá trình bồi lắng.
sediment transport and aggradation are key factors in river dynamics.
vận chuyển trầm tích và bồi lắng là những yếu tố quan trọng trong động lực học sông.
aggradation can lead to the formation of wetlands and other valuable habitats.
bồi lắng có thể dẫn đến sự hình thành các vùng đất ngập nước và các môi trường sống có giá trị khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay