aggrade the riverbank
lấp đầy bờ sông
aggrade soil erosion
ngăn chặn xói mòn đất
aggrading coastal areas
khu vực ven biển đang bồi lấp
aggrading sediment deposits
bồi lắng trầm tích
the river will aggrade over time.
con sông sẽ dần dần bồi lên theo thời gian.
aggrade the riverbank
lấp đầy bờ sông
aggrade soil erosion
ngăn chặn xói mòn đất
aggrading coastal areas
khu vực ven biển đang bồi lấp
aggrading sediment deposits
bồi lắng trầm tích
the river will aggrade over time.
con sông sẽ dần dần bồi lên theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay