aggrades

[Mỹ]/ˈædɡreɪd/
[Anh]/əˈɡræd/

Dịch

vt. Để nâng cao hoặc tăng mức độ của lòng sông bằng cách lắng đọng.
v. Để nâng cao hoặc tăng mức độ của lòng sông bằng cách lắng đọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

aggrade the riverbank

lấp đầy bờ sông

aggrade soil erosion

ngăn chặn xói mòn đất

aggrading coastal areas

khu vực ven biển đang bồi lấp

aggrading sediment deposits

bồi lắng trầm tích

Câu ví dụ

the river will aggrade over time.

con sông sẽ dần dần bồi lên theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay