agister

[Mỹ]/əˈdʒɪstə(r)/
[Anh]/əˈdʒɪstər/

Dịch

n. Một người cho thuê đất để chăn nuôi gia súc; người nhận gia súc để chăn nuôi trên đất của mình đổi lấy tiền.
Các dạng của từ
số nhiềuagisters

Cụm từ & Cách kết hợp

agister's lien

quyền thế chấp của người quản lý gia súc

common agister

người quản lý gia súc chung

court agister

người quản lý gia súc của tòa án

agister fees

phí của người quản lý gia súc

agister charges

phí quản lý gia súc

to agister cattle

quản lý gia súc

agister in possession

người quản lý gia súc đang nắm giữ

agister's right

quyền của người quản lý gia súc

agister's claim

đề nghị của người quản lý gia súc

agister's duty

trách nhiệm của người quản lý gia súc

Câu ví dụ

the farmer hired an agister to care for his cattle during the winter months.

Nông dân đã thuê một người quản lý gia súc để chăm sóc đàn gia súc của mình trong những tháng mùa đông.

an agister's lien allows the caretaker to retain possession of animals until payment is received.

Quyền ưu tiên của người quản lý gia súc cho phép người chăm sóc giữ lại quyền sở hữu đối với các con vật cho đến khi nhận được thanh toán.

the agister agreement outlines the responsibilities for feeding and sheltering the horses.

Thỏa thuận với người quản lý gia súc xác định trách nhiệm về việc cho ăn và nơi ở cho các con ngựa.

professional agisters must register with the local agricultural department.

Các chuyên gia quản lý gia súc phải đăng ký với bộ phận nông nghiệp địa phương.

the agister charged reasonable fees for boarding the livestock.

Người quản lý gia súc thu phí hợp lý cho việc giữ lại đàn gia súc.

a licensed agister provides certified care for valuable breeding stock.

Một người quản lý gia súc được cấp phép cung cấp dịch vụ chăm sóc được chứng nhận cho đàn giống quý giá.

the agister inspected the animals daily for signs of illness or injury.

Người quản lý gia súc kiểm tra các con vật hàng ngày để phát hiện dấu hiệu bệnh tật hoặc chấn thương.

contract law governs the relationship between the agister and animal owners.

Luật hợp đồng điều chỉnh mối quan hệ giữa người quản lý gia súc và chủ sở hữu động vật.

the agister maintained detailed records of each animal under his care.

Người quản lý gia súc duy trì hồ sơ chi tiết về mỗi con vật đang được anh ta chăm sóc.

insurance requirements apply to any agister operating a boarding facility.

Các yêu cầu bảo hiểm áp dụng cho bất kỳ người quản lý gia súc nào vận hành cơ sở lưu giữ.

the agister specialized in caring for exotic livestock and rare breeds.

Người quản lý gia súc chuyên về việc chăm sóc các loại gia súc ngoại lai và giống hiếm.

breach of contract may occur if the agister fails to provide adequate care.

Vi phạm hợp đồng có thể xảy ra nếu người quản lý gia súc không cung cấp chăm sóc đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay