| số nhiều | aglets |
check the aglet
kiểm tra phần đầuloại dây
a small aglet
một đầu dây nhỏ
the plastic aglet
đầu dây nhựa
the shoelace had come undone, and i couldn't find the aglet.
đôi dây giày đã bị bung ra và tôi không thể tìm thấy phần chặn dây giày.
she carefully threaded the shoelace through the aglet.
Cô ấy cẩn thận luồn dây giày qua phần chặn dây giày.
the aglet on my new sneakers is made of metal.
Phần chặn dây giày trên đôi giày thể thao mới của tôi được làm bằng kim loại.
i used to think aglets were just decorative, but they serve a purpose.
Tôi từng nghĩ rằng phần chặn dây giày chỉ mang tính trang trí, nhưng chúng có tác dụng.
the child was fascinated by the different colors and shapes of aglets.
Đứa trẻ rất thích thú với những màu sắc và hình dạng khác nhau của phần chặn dây giày.
a broken aglet can make it difficult to tie your shoelaces.
Một phần chặn dây giày bị hỏng có thể khiến việc thắt dây giày trở nên khó khăn.
the designer incorporated colorful aglets into their latest shoe collection.
Nhà thiết kế đã kết hợp các phần chặn dây giày nhiều màu sắc vào bộ sưu tập giày mới nhất của họ.
i prefer aglets made of durable materials like plastic or metal.
Tôi thích những phần chặn dây giày được làm từ vật liệu bền như nhựa hoặc kim loại.
the vintage shoes had ornate aglets that added to their charm.
Những đôi giày cổ điển có những phần chặn dây giày trang trí tinh xảo, làm tăng thêm sự quyến rũ của chúng.
aglet design has evolved over time, from simple loops to intricate patterns.
Thiết kế phần chặn dây giày đã phát triển theo thời gian, từ các vòng lặp đơn giản đến các họa tiết phức tạp.
check the aglet
kiểm tra phần đầuloại dây
a small aglet
một đầu dây nhỏ
the plastic aglet
đầu dây nhựa
the shoelace had come undone, and i couldn't find the aglet.
đôi dây giày đã bị bung ra và tôi không thể tìm thấy phần chặn dây giày.
she carefully threaded the shoelace through the aglet.
Cô ấy cẩn thận luồn dây giày qua phần chặn dây giày.
the aglet on my new sneakers is made of metal.
Phần chặn dây giày trên đôi giày thể thao mới của tôi được làm bằng kim loại.
i used to think aglets were just decorative, but they serve a purpose.
Tôi từng nghĩ rằng phần chặn dây giày chỉ mang tính trang trí, nhưng chúng có tác dụng.
the child was fascinated by the different colors and shapes of aglets.
Đứa trẻ rất thích thú với những màu sắc và hình dạng khác nhau của phần chặn dây giày.
a broken aglet can make it difficult to tie your shoelaces.
Một phần chặn dây giày bị hỏng có thể khiến việc thắt dây giày trở nên khó khăn.
the designer incorporated colorful aglets into their latest shoe collection.
Nhà thiết kế đã kết hợp các phần chặn dây giày nhiều màu sắc vào bộ sưu tập giày mới nhất của họ.
i prefer aglets made of durable materials like plastic or metal.
Tôi thích những phần chặn dây giày được làm từ vật liệu bền như nhựa hoặc kim loại.
the vintage shoes had ornate aglets that added to their charm.
Những đôi giày cổ điển có những phần chặn dây giày trang trí tinh xảo, làm tăng thêm sự quyến rũ của chúng.
aglet design has evolved over time, from simple loops to intricate patterns.
Thiết kế phần chặn dây giày đã phát triển theo thời gian, từ các vòng lặp đơn giản đến các họa tiết phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay