| số nhiều | agnosticisms |
the boundary where agnosticism ends and atheism begins.
ranh giới nơi chủ nghĩa hoài nghi kết thúc và chủ nghĩa vô thần bắt đầu.
In epistemology, knowability and agnosticism have been the focus of debate of philosophers.
Trong học thuyết nhận thức, khả năng biết và chủ nghĩa hoài nghi đã là trọng tâm tranh luận của các nhà triết học.
Many scientists adopt agnosticism when it comes to the existence of a higher power.
Nhiều nhà khoa học áp dụng chủ nghĩa hoài nghi khi đề cập đến sự tồn tại của một thế lực cao hơn.
Her agnosticism allows her to remain open-minded about different religious beliefs.
Chủ nghĩa hoài nghi của cô ấy cho phép cô ấy giữ thái độ cởi mở về các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.
Agnosticism is often seen as a middle ground between atheism and theism.
Chủ nghĩa hoài nghi thường được xem là một vị trí trung lập giữa chủ nghĩa vô thần và chủ nghĩa có thần.
The philosophy professor's lectures on agnosticism sparked a lively debate among the students.
Bài giảng của giáo sư triết học về chủ nghĩa hoài nghi đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
She approached the topic with agnosticism, refusing to take a definitive stance either way.
Cô ấy tiếp cận chủ đề với chủ nghĩa hoài nghi, từ chối đưa ra quan điểm dứt khoát theo bất kỳ cách nào.
Agnosticism acknowledges the limitations of human knowledge and understanding.
Chủ nghĩa hoài nghi thừa nhận những hạn chế của kiến thức và sự hiểu biết của con người.
His agnosticism led him to question traditional beliefs and seek his own answers.
Chủ nghĩa hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những niềm tin truyền thống và tìm kiếm câu trả lời của riêng mình.
The author's agnosticism is reflected in the ambiguity of the novel's ending.
Chủ nghĩa hoài nghi của tác giả được phản ánh trong sự mơ hồ của phần kết tiểu thuyết.
Some people find comfort in the uncertainty of agnosticism, embracing the unknown.
Một số người tìm thấy sự thoải mái trong sự không chắc chắn của chủ nghĩa hoài nghi, đón nhận những điều chưa biết.
Agnosticism encourages critical thinking and intellectual exploration.
Chủ nghĩa hoài nghi khuyến khích tư duy phản biện và khám phá trí tuệ.
the boundary where agnosticism ends and atheism begins.
ranh giới nơi chủ nghĩa hoài nghi kết thúc và chủ nghĩa vô thần bắt đầu.
In epistemology, knowability and agnosticism have been the focus of debate of philosophers.
Trong học thuyết nhận thức, khả năng biết và chủ nghĩa hoài nghi đã là trọng tâm tranh luận của các nhà triết học.
Many scientists adopt agnosticism when it comes to the existence of a higher power.
Nhiều nhà khoa học áp dụng chủ nghĩa hoài nghi khi đề cập đến sự tồn tại của một thế lực cao hơn.
Her agnosticism allows her to remain open-minded about different religious beliefs.
Chủ nghĩa hoài nghi của cô ấy cho phép cô ấy giữ thái độ cởi mở về các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau.
Agnosticism is often seen as a middle ground between atheism and theism.
Chủ nghĩa hoài nghi thường được xem là một vị trí trung lập giữa chủ nghĩa vô thần và chủ nghĩa có thần.
The philosophy professor's lectures on agnosticism sparked a lively debate among the students.
Bài giảng của giáo sư triết học về chủ nghĩa hoài nghi đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
She approached the topic with agnosticism, refusing to take a definitive stance either way.
Cô ấy tiếp cận chủ đề với chủ nghĩa hoài nghi, từ chối đưa ra quan điểm dứt khoát theo bất kỳ cách nào.
Agnosticism acknowledges the limitations of human knowledge and understanding.
Chủ nghĩa hoài nghi thừa nhận những hạn chế của kiến thức và sự hiểu biết của con người.
His agnosticism led him to question traditional beliefs and seek his own answers.
Chủ nghĩa hoài nghi của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những niềm tin truyền thống và tìm kiếm câu trả lời của riêng mình.
The author's agnosticism is reflected in the ambiguity of the novel's ending.
Chủ nghĩa hoài nghi của tác giả được phản ánh trong sự mơ hồ của phần kết tiểu thuyết.
Some people find comfort in the uncertainty of agnosticism, embracing the unknown.
Một số người tìm thấy sự thoải mái trong sự không chắc chắn của chủ nghĩa hoài nghi, đón nhận những điều chưa biết.
Agnosticism encourages critical thinking and intellectual exploration.
Chủ nghĩa hoài nghi khuyến khích tư duy phản biện và khám phá trí tuệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay