agonizes

[US]/ˈæɡəˌnaɪzɪz/
[UK]/ɑːˈɡoʊnˌaɪzɪz/
Frequency: Very High

Translation

v.gây ra cơn đau hoặc nỗi khổ cực cực độ cho ai đó; hành hạ; vật lộn một cách khó khăn hoặc đau đớn; suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một điều gì đó khó khăn; chịu đựng dữ dội; ở trong cơn đau lớn

Phrases & Collocations

agonizes in pain

đau đớn

agonizes silently

đau đớn thầm lặng

Example Sentences

the patient agonizes over every decision.

bệnh nhân đau khổ vì phải cân nhắc mọi quyết định.

he agonizes about his future career path.

anh ta lo lắng về con đường sự nghiệp tương lai của mình.

she agonizes over her choice of words.

cô ấy lo lắng về cách lựa chọn từ ngữ của mình.

the artist agonizes over every brushstroke.

nghệ sĩ đau khổ vì phải cân nhắc mọi nét vẽ.

he agonizes for hours before making a call.

anh ta lo lắng trong nhiều giờ trước khi đưa ra quyết định.

the writer agonizes over the ending of his novel.

nhà văn đau khổ vì phải cân nhắc phần kết của cuốn tiểu thuyết của mình.

they agonize about the consequences of their actions.

họ lo lắng về hậu quả của hành động của họ.

the athlete agonizes over his performance in the competition.

vận động viên lo lắng về màn trình diễn của mình trong cuộc thi.

she agonizes about her failing health.

cô ấy lo lắng về sức khỏe suy yếu của mình.

the politician agonizes over his next speech.

nhà chính trị lo lắng về bài phát biểu tiếp theo của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now