agostino arrived
Agostino đã đến
meet agostino
Gặp Agostino
agostino's book
Quyển sách của Agostino
agostino works
Công việc của Agostino
helping agostino
Giúp đỡ Agostino
agostino spoke
Agostino đã nói
agostino and me
Agostino và tôi
agostino's idea
Ý tưởng của Agostino
agostino is here
Agostino đang ở đây
agostino left
Agostino đã rời đi
agostino meticulously reviewed the financial reports.
Agostino đã cẩn thận kiểm tra các báo cáo tài chính.
we sought agostino's advice on the complex matter.
Chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên của Agostino về vấn đề phức tạp này.
agostino passionately defended his research findings.
Agostino đã nhiệt tình bảo vệ các phát hiện nghiên cứu của mình.
the team relied on agostino's expertise in the field.
Đội ngũ dựa vào chuyên môn của Agostino trong lĩnh vực này.
agostino skillfully navigated the challenging negotiations.
Agostino đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán đầy thách thức.
we admired agostino's unwavering commitment to the project.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự cam kết không lay chuyển của Agostino đối với dự án.
agostino presented a compelling case to the board.
Agostino đã trình bày một lập luận thuyết phục trước hội đồng.
agostino collaborated effectively with the design team.
Agostino đã hợp tác hiệu quả với nhóm thiết kế.
the professor praised agostino's insightful analysis.
Giáo sư đã khen ngợi phân tích sâu sắc của Agostino.
agostino spearheaded the initiative for sustainable growth.
Agostino đã đứng đầu sáng kiến về tăng trưởng bền vững.
we appreciated agostino's willingness to help others.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của Agostino.
agostino arrived
Agostino đã đến
meet agostino
Gặp Agostino
agostino's book
Quyển sách của Agostino
agostino works
Công việc của Agostino
helping agostino
Giúp đỡ Agostino
agostino spoke
Agostino đã nói
agostino and me
Agostino và tôi
agostino's idea
Ý tưởng của Agostino
agostino is here
Agostino đang ở đây
agostino left
Agostino đã rời đi
agostino meticulously reviewed the financial reports.
Agostino đã cẩn thận kiểm tra các báo cáo tài chính.
we sought agostino's advice on the complex matter.
Chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên của Agostino về vấn đề phức tạp này.
agostino passionately defended his research findings.
Agostino đã nhiệt tình bảo vệ các phát hiện nghiên cứu của mình.
the team relied on agostino's expertise in the field.
Đội ngũ dựa vào chuyên môn của Agostino trong lĩnh vực này.
agostino skillfully navigated the challenging negotiations.
Agostino đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán đầy thách thức.
we admired agostino's unwavering commitment to the project.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự cam kết không lay chuyển của Agostino đối với dự án.
agostino presented a compelling case to the board.
Agostino đã trình bày một lập luận thuyết phục trước hội đồng.
agostino collaborated effectively with the design team.
Agostino đã hợp tác hiệu quả với nhóm thiết kế.
the professor praised agostino's insightful analysis.
Giáo sư đã khen ngợi phân tích sâu sắc của Agostino.
agostino spearheaded the initiative for sustainable growth.
Agostino đã đứng đầu sáng kiến về tăng trưởng bền vững.
we appreciated agostino's willingness to help others.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của Agostino.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay