agranulocytic

[Mỹ]/[ˌæɡrænjuˈlɒtɪk]/
[Anh]/[ˌæɡrænjuˈlɑːtɪk]/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc bị mắc bệnh thiếu bạch cầu hạt; thiếu bạch cầu hạt trong máu

Cụm từ & Cách kết hợp

being agranulocytic

là tình trạng thiếu bạch cầu hạt

Câu ví dụ

the patient's blood tests revealed an agranulocytic state.

Kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tình trạng không có bạch cầu hạt.

agranulocytic patients are highly susceptible to infection.

Bệnh nhân mắc tình trạng không có bạch cầu hạt rất dễ bị nhiễm trùng.

the doctor suspected agranulocytosis as a side effect of the medication.

Bác sĩ nghi ngờ tình trạng không có bạch cầu hạt là tác dụng phụ của thuốc.

prompt diagnosis is crucial in cases of agranulocytic conditions.

Chẩn đoán sớm là rất quan trọng trong các trường hợp mắc tình trạng không có bạch cầu hạt.

neutrophil counts were significantly reduced, indicating agranulocytosis.

Số lượng bạch cầu trung tính giảm đáng kể, cho thấy tình trạng không có bạch cầu hạt.

certain chemotherapeutic agents can induce agranulocytic side effects.

Một số tác nhân hóa trị có thể gây ra tác dụng phụ là tình trạng không có bạch cầu hạt.

monitoring neutrophil levels is important for detecting agranulocytosis early.

Việc theo dõi mức độ bạch cầu trung tính là quan trọng để phát hiện sớm tình trạng không có bạch cầu hạt.

the bone marrow biopsy confirmed the diagnosis of agranulocytic leukemia.

Biopsy tủy xương đã xác nhận chẩn đoán bệnh bạch cầu không có bạch cầu hạt.

viral infections can sometimes lead to transient agranulocytosis.

Nhiễm virus đôi khi có thể dẫn đến tình trạng không có bạch cầu hạt tạm thời.

the risk of agranulocytosis is higher in individuals with certain genetic predispositions.

Rủi ro mắc tình trạng không có bạch cầu hạt cao hơn ở những người có tiền disposition di truyền nhất định.

supportive care is essential for managing agranulocytic patients.

Chăm sóc hỗ trợ là cần thiết để quản lý bệnh nhân mắc tình trạng không có bạch cầu hạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay