agrarians

[Mỹ]/[ˈæɡrərɪən]/
[Anh]/[ˈæɡrəˌriən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người sống và làm việc trên đất, đặc biệt là nông dân; Người ủng hộ chủ nghĩa nông nghiệp.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho nông nghiệp hoặc nông dân.

Cụm từ & Cách kết hợp

supporting agrarians

Hỗ trợ nông dân

agrarian reform

Cải cách nông nghiệp

rural agrarians

Nông dân nông thôn

agrarian society

Xã hội nông nghiệp

protecting agrarians

Bảo vệ nông dân

agrarian interests

Lợi ích nông nghiệp

empowering agrarians

Củng cố quyền lực cho nông dân

traditional agrarians

Nông dân truyền thống

helping agrarians

Giúp đỡ nông dân

mobilizing agrarians

Tổ chức nông dân

Câu ví dụ

the agrarians fiercely defended their traditional farming methods.

Những nông dân đã kịch liệt bảo vệ các phương pháp canh tác truyền thống của họ.

many agrarians felt alienated by the rapid urbanization.

Rất nhiều nông dân cảm thấy bị cô lập bởi quá trình đô thị hóa nhanh chóng.

the government implemented policies to support rural agrarians.

Chính phủ đã triển khai các chính sách để hỗ trợ nông dân vùng nông thôn.

agrarians often face challenges related to land ownership.

Nông dân thường đối mặt với những thách thức liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

the agrarians protested the proposed changes to agricultural subsidies.

Nông dân đã phản đối những thay đổi được đề xuất đối với các khoản trợ cấp nông nghiệp.

a growing number of young agrarians are embracing sustainable farming.

Một số lượng ngày càng tăng các nông dân trẻ đang hướng tới canh tác bền vững.

the agrarians’ livelihoods depend on favorable weather conditions.

Nghề nghiệp của nông dân phụ thuộc vào điều kiện thời tiết thuận lợi.

the study focused on the challenges faced by small-scale agrarians.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà các nông dân nhỏ phải đối mặt.

agrarians are vital to ensuring food security for the nation.

Nông dân đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực cho đất nước.

the agrarians demanded fair prices for their agricultural produce.

Nông dân yêu cầu giá cả công bằng cho sản phẩm nông nghiệp của họ.

the political views of the agrarians often differ from urban dwellers.

Các quan điểm chính trị của nông dân thường khác biệt với cư dân thành thị.

the agrarians organized a demonstration to highlight their concerns.

Nông dân đã tổ chức một cuộc biểu tình để nhấn mạnh những mối quan tâm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay