agrichemical

[US]/ˈæɡriːˌkɛmɪkəl/
[UK]/əˈɡriːkɛmɪkəl/
Frequency: Very High

Translation

n. Một chất hóa học được sử dụng trong nông nghiệp để tăng cường sản xuất cây trồng hoặc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, bệnh tật và cỏ dại.

Phrases & Collocations

agrichemical use

sử dụng hóa chất nông nghiệp

agrichemical industry

ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp

agrichemical application

ứng dụng hóa chất nông nghiệp

agrichemical regulation

quy định về hóa chất nông nghiệp

impact of agrichemicals

tác động của hóa chất nông nghiệp

agrichemical residues

dư lượng hóa chất nông nghiệp

sustainable agrichemicals

hóa chất nông nghiệp bền vững

agrichemical safety

an toàn hóa chất nông nghiệp

agrichemical efficacy

hiệu quả của hóa chất nông nghiệp

agrichemical research

nghiên cứu về hóa chất nông nghiệp

Example Sentences

the overuse of agrichemicals can harm soil health.

Việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp có thể gây hại cho sức khỏe đất.

farmers need to carefully apply agrichemicals to crops.

Nông dân cần áp dụng hóa chất nông nghiệp một cách cẩn thận cho cây trồng.

the government regulates the use of certain agrichemicals.

Chính phủ điều chỉnh việc sử dụng một số hóa chất nông nghiệp.

integrated pest management aims to reduce reliance on agrichemicals.

Quản lý dịch hại tổng hợp nhằm mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp.

research is ongoing to develop more environmentally friendly agrichemicals.

Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các hóa chất nông nghiệp thân thiện với môi trường hơn.

agrichemical runoff can pollute waterways and harm aquatic life.

Dòng chảy hóa chất nông nghiệp có thể gây ô nhiễm nguồn nước và gây hại cho đời sống thủy sinh.

the label on an agrichemical container provides important safety information.

Nhãn trên thùng chứa hóa chất nông nghiệp cung cấp thông tin an toàn quan trọng.

agrichemicals are used to protect crops from pests and diseases.

Hóa chất nông nghiệp được sử dụng để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.

the agricultural industry relies heavily on agrichemicals for production.

Ngành nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào hóa chất nông nghiệp để sản xuất.

sustainable agriculture seeks to minimize the use of agrichemicals.

Nông nghiệp bền vững tìm cách giảm thiểu việc sử dụng hóa chất nông nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now