agrimonies and harvests
các vụ mùa và nông sản
study of agrimonies
nghiên cứu về nông sản
agrimonies and sustainability
nông sản và tính bền vững
global agrimonies trade
thương mại nông sản toàn cầu
agrimonies production systems
hệ thống sản xuất nông sản
future of agrimonies
tương lai của nông sản
the farmer possessed extensive agrimonies, ensuring a bountiful harvest.
người nông dân sở hữu nhiều canh tác rộng lớn, đảm bảo một vụ mùa bội thu.
his agrimonies were carefully cultivated and nurtured throughout the year.
các canh tác của anh ta được trồng trọt và chăm sóc cẩn thận trong suốt cả năm.
the region's economy relied heavily on its diverse agrimonies.
nền kinh tế khu vực phụ thuộc nhiều vào các canh tác đa dạng của nó.
she inherited a vast expanse of land, teeming with valuable agrimonies.
cô thừa hưởng một vùng đất rộng lớn, tràn ngập các canh tác có giá trị.
sustainable farming practices are crucial for preserving our precious agrimonies.
các phương pháp canh tác bền vững rất quan trọng để bảo tồn các canh tác quý giá của chúng ta.
the government invested heavily in research to improve the yield of agrimonies.
chính phủ đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu để cải thiện năng suất của các canh tác.
he dreamed of owning a thriving farm, brimming with healthy agrimonies.
anh ấy mơ ước sở hữu một trang trại phát triển mạnh mẽ, tràn ngập các canh tác khỏe mạnh.
the market bustled with vendors displaying an array of fresh agrimonies.
chợ nhộn nhịp với những người bán hàng trưng bày nhiều loại canh tác tươi mới.
his knowledge of agrimonies enabled him to successfully cultivate the land.
kiến thức của anh ấy về các canh tác đã cho phép anh ấy trồng trọt thành công trên đất đai.
the changing climate poses a significant threat to global agrimonies.
biến đổi khí hậu đang đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các canh tác toàn cầu.
agrimonies and harvests
các vụ mùa và nông sản
study of agrimonies
nghiên cứu về nông sản
agrimonies and sustainability
nông sản và tính bền vững
global agrimonies trade
thương mại nông sản toàn cầu
agrimonies production systems
hệ thống sản xuất nông sản
future of agrimonies
tương lai của nông sản
the farmer possessed extensive agrimonies, ensuring a bountiful harvest.
người nông dân sở hữu nhiều canh tác rộng lớn, đảm bảo một vụ mùa bội thu.
his agrimonies were carefully cultivated and nurtured throughout the year.
các canh tác của anh ta được trồng trọt và chăm sóc cẩn thận trong suốt cả năm.
the region's economy relied heavily on its diverse agrimonies.
nền kinh tế khu vực phụ thuộc nhiều vào các canh tác đa dạng của nó.
she inherited a vast expanse of land, teeming with valuable agrimonies.
cô thừa hưởng một vùng đất rộng lớn, tràn ngập các canh tác có giá trị.
sustainable farming practices are crucial for preserving our precious agrimonies.
các phương pháp canh tác bền vững rất quan trọng để bảo tồn các canh tác quý giá của chúng ta.
the government invested heavily in research to improve the yield of agrimonies.
chính phủ đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu để cải thiện năng suất của các canh tác.
he dreamed of owning a thriving farm, brimming with healthy agrimonies.
anh ấy mơ ước sở hữu một trang trại phát triển mạnh mẽ, tràn ngập các canh tác khỏe mạnh.
the market bustled with vendors displaying an array of fresh agrimonies.
chợ nhộn nhịp với những người bán hàng trưng bày nhiều loại canh tác tươi mới.
his knowledge of agrimonies enabled him to successfully cultivate the land.
kiến thức của anh ấy về các canh tác đã cho phép anh ấy trồng trọt thành công trên đất đai.
the changing climate poses a significant threat to global agrimonies.
biến đổi khí hậu đang đặt ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các canh tác toàn cầu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now