agrippas

[Mỹ]/ˈædʒrɪpəs/
[Anh]/əˈɡrɪpəs/

Dịch

n. Agrippas (một tướng quân và chính khách nổi tiếng của La Mã)

Cụm từ & Cách kết hợp

agrippas's influence

sự ảnh hưởng của Agrippa

agrippas's legacy

di sản của Agrippa

agrippas's supporters

những người ủng hộ Agrippa

agrippas's ambitions

khát vọng của Agrippa

learn about agrippas

tìm hiểu về Agrippa

agrippas's history

lịch sử của Agrippa

Câu ví dụ

agrippas was known for his wisdom and counsel.

Agrippa nổi tiếng với sự khôn ngoan và lời khuyên của mình.

the king sought agrippas' advice on matters of state.

Nhà vua tìm kiếm lời khuyên của Agrippa về các vấn đề của nhà nước.

agrippas played a significant role in shaping roman policy.

Agrippa đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách La Mã.

agrippas was a respected figure among the people.

Agrippa là một nhân vật được tôn trọng trong dân chúng.

agrippas' legacy continues to inspire leaders today.

Di sản của Agrippa tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà lãnh đạo ngày nay.

agrippas' name is synonymous with wisdom and leadership.

Tên tuổi của Agrippa gắn liền với sự khôn ngoan và lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay